Ultifort hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Ultifort hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1111-06. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ultifort hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1111-06. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ulticef hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN-6414-08. Sản xuất: Systa Labs.
Bảng giá bán thuốc Ultibact hộp 1lọ 1g (Nước ngoài). SĐK VN-6413-08. Sản xuất: Systa Labs.
Bảng giá bán thuốc Ulsotac hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3566-07. Sản xuất: Medchem International
Bảng giá bán thuốc Uldeso Tab. hộp 3 (Nước ngoài). SĐK VN-12487-11. Sản xuất: Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ulcozol 40Mg hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10ml dung m«i (Nước ngoài). SĐK VN-9853-05. Sản xuất: Laboratorios Bago S.A
Bảng giá bán thuốc Ultravist 370 hộp 10 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-3232-07. Sản xuất: Schering AG
Bảng giá bán thuốc Ultracomb Topical Cream hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-5300-08. Sản xuất: Merika Medicine Pty., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Umestatin-20 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4157-07. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Umeran Sr100 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0738-06. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Umekan-1000 hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-0028-06. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Umetac – 300 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1582-06. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Umitol-200 hộp 10 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5172-08. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Umexim-200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9925-10. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Umexim-100 hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3362-07. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Umeran -50 Tablets hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9406-05. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ulzopan hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5492-08. Sản xuất: Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Twynsta (Đóng Gói Và Xuất Xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma Gmbh & Co.Kg; Đ/C: Binger Str. 173 55216 Ingelheim Am Rhein, Germany) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-621-12. Sản xuất: M/s Cipla Ltd
Bảng giá bán thuốc Twice-Cef Injection hộp 10 lọ x 1g (Nước ngoài). SĐK VN-5082-10. Sản xuất: Chunggei Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tylenol 8 Hour hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13737-11. Sản xuất: Janssen Korea Ltd.