Veloz-20 hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Veloz-20 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8327-04. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Veloz-20 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8327-04. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Veniz Xr 37.5 hộp 10 vỉ xð x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10357-05. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Venlift Od-75 hộp 2 vỉ nhôm-nhôm x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3294-07. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Venosan Retard hộp 10 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-14566-12. Sản xuất: Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Bảng giá bán thuốc Ventolin hộp 1 b×nh 200 liều (Nước ngoài). SĐK VN-7561-03. Sản xuất: Glaxo Wellcome Production
Bảng giá bán thuốc Ventolin Expectorant hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-6167-08. Sản xuất: SmithKline Beecham
Bảng giá bán thuốc Verarem 40 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9831-10. Sản xuất: Remedica Ltd.
Bảng giá bán thuốc Verben hộp 1vỉ x 1viên (Nước ngoài). SĐK VN-7972-09. Sản xuất: Systa Labs.
Bảng giá bán thuốc Vercef hộp 1 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8513-04. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vercef 250Mg hộp 1 vỉ x 6viên (Nước ngoài). SĐK VN-10526-10. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Verimed hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11190-10. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Verist-8Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3263-07. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Verospirone 25Mg Tablets hộp 1 vỉ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4456-07. Sản xuất: Gedeon Richter Ltd.
Bảng giá bán thuốc Versanoid chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8690-09. Sản xuất: R.P. Scherer GmbH & Co. KG.
Bảng giá bán thuốc Vertiflam hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13802-11. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Viagra hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7312-08. Sản xuất: Pfizer (Australia) Pty., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Viarone Ophthalmic Suspension hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-6682-08. Sản xuất: Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vasitor hộp 10 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3532-07. Sản xuất: Delta Generic Formulation Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vasomet-20 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5186-08. Sản xuất: Atoz Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vasotense-10 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9606-10. Sản xuất: Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd.