Veloz-20 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Veloz-20 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8327-04. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.

Venosan Retard hộp 10 vỉ

Bảng giá bán thuốc Venosan Retard hộp 10 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-14566-12. Sản xuất: Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG

Ventolin hộp 1 b×nh 200 liều

Bảng giá bán thuốc Ventolin hộp 1 b×nh 200 liều (Nước ngoài). SĐK VN-7561-03. Sản xuất: Glaxo Wellcome Production

Verben hộp 1vỉ x 1viên

Bảng giá bán thuốc Verben hộp 1vỉ x 1viên (Nước ngoài). SĐK VN-7972-09. Sản xuất: Systa Labs.

Vercef hộp 1 vỉ x 6 viên

Bảng giá bán thuốc Vercef hộp 1 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8513-04. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.

Vercef 250Mg hộp 1 vỉ x 6viên

Bảng giá bán thuốc Vercef 250Mg hộp 1 vỉ x 6viên (Nước ngoài). SĐK VN-10526-10. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.

Verimed hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Verimed hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11190-10. Sản xuất: Medochemie Ltd.

Versanoid chai 100 viên

Bảng giá bán thuốc Versanoid chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8690-09. Sản xuất: R.P. Scherer GmbH & Co. KG.

Vertiflam hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Vertiflam hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13802-11. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.

Viagra hộp 1 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Viagra hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7312-08. Sản xuất: Pfizer (Australia) Pty., Ltd.

Vasitor hộp 10 vỉ 10 viên

Bảng giá bán thuốc Vasitor hộp 10 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3532-07. Sản xuất: Delta Generic Formulation Pvt., Ltd.

Vasomet-20 hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Vasomet-20 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5186-08. Sản xuất: Atoz Pharmaceuticals Pvt. Ltd.