Viên Nang Cefixime 100Mg hộp 1 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Viên Nang Cefixime 100Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13006-11. Sản xuất: Health care Formulations Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Viên Nang Cefixime 100Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13006-11. Sản xuất: Health care Formulations Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Viên Nang Benifime 400Mg hộp 1 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15390-12. Sản xuất: Benson Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Videto hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-10035-05. Sản xuất: Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Viên Nang Cefixime 200Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13007-11. Sản xuất: Health care Formulations Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Viên Nén Bao Phim Itranox 100Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13308-11. Sản xuất: Hanmi Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Viên Nang Wincocef-500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15671-12. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Viên Nang Ultara hộp 3 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-10269-10. Sản xuất: Binex Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vidxac hộp 10 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-5119-10. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Bảng giá bán thuốc Viartril-S hộp 30 gói (Nước ngoài). SĐK VN-0876-06. Sản xuất: Rottapharm Ltd.
Bảng giá bán thuốc Viên Nén Pyracil hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15110-12. Sản xuất: Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Viên Nén Novomin hộp 3 (Nước ngoài). SĐK VN-12488-11. Sản xuất: Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vietcef 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-1182-06. Sản xuất: Laboratoires Panpharma
Bảng giá bán thuốc Vigisup Susp. Soft Capsule hộp 1 vỉ x 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1278-06. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vigirmazone hộp 1 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9027-09. Sản xuất: Bliss GVS Pharma Limited
Bảng giá bán thuốc Vifenac hộp 10ống (Nước ngoài). SĐK VN-4844-07. Sản xuất: Vitrofarma S.A., Plant No. 2
Bảng giá bán thuốc Viên Nén Bao Phim Ysp Gincare hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15159-12. Sản xuất: Y.S.P. Industries (M) Sdn
Bảng giá bán thuốc Vigofeel-100 hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15630-12. Sản xuất: Sharon Bio-Medicine Ltd.,
Bảng giá bán thuốc Versanoid chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8690-09. Sản xuất: R.P. Scherer GmbH & Co. KG.
Bảng giá bán thuốc Verospirone 25Mg Tablets hộp 1 vỉ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4456-07. Sản xuất: Gedeon Richter Ltd.
Bảng giá bán thuốc Viagra hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7312-08. Sản xuất: Pfizer (Australia) Pty., Ltd.