Yuyuxim Injection hộp 10 lọ
Bảng giá bán thuốc Yuyuxim Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10346-10. Sản xuất: Yuyu Pharma, Inc.
Bảng giá bán thuốc Yuyuxim Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10346-10. Sản xuất: Yuyu Pharma, Inc.
Bảng giá bán thuốc Yy Vancomycin Hcl hộp 10lọ (Nước ngoài). SĐK VN-3962-07. Sản xuất: Yoo Young Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zacutec hộp 1 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-3047-07. Sản xuất: Fisiopharma SRL
Bảng giá bán thuốc Zadaxin hộp 1 lọ + 1 ống dung m«i 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-0710-06. Sản xuất: Patheon Italia SPA
Bảng giá bán thuốc Zaditen hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-5689-08. Sản xuất: Excelvision AG
Bảng giá bán thuốc Zaditen hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3133-07. Sản xuất: Novartis Pharmaceuticals UK Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zafular hộp 5 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8828-09. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zamod hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-5185-08. Sản xuất: Altomega Drugs Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Zanedip 10Mg hộp 1 vỉ x 28 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7722-09. Sản xuất: Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Zanixim Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-6518-08. Sản xuất: Dongkwang Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zanocin Od hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7726-03. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zantac (®Ãng Gãi T¹I Glaxo Wellcome Australia Ltd.) hộp 5 ống x 2 ml (Nước ngoài). SĐK VN-7663-03. Sản xuất: Glaxo SmithKline SpA.
Bảng giá bán thuốc Zantac Effervescent Tablets tuýp 2 (Nước ngoài). SĐK VN-8754-04. Sản xuất: Glaxo Wellcome Production
Bảng giá bán thuốc Zantac Tablets hộp 4 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0884-06. Sản xuất: GlaxoSmithKline Australia Pty., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zecard-50 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4053-07. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Zechin Enteric Coated Tablet hộp 1 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11629-10. Sản xuất: S.J&G Fazul Ellahie (Pvt.) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zecuf Herbal Cough Lozenges (Herbal Flavour) hộp 5 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11387-10. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Bảng giá bán thuốc Xpoxime-200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13058-11. Sản xuất: Mediwin Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Xylobalan Nasal Drop 0.05% hộp 1 chai 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-8403-09. Sản xuất: Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Bảng giá bán thuốc Xylobalan Nasal Drop 0.1% hộp 1 chai 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-8404-09. Sản xuất: Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.