Zencocif hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Zencocif hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0960-06. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zencocif hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0960-06. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zenatop hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-5079-07. Sản xuất: Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zefeta Inj hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-6673-08. Sản xuất: Daihan Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zefdure hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-12989-11. Sản xuất: West-Cost Pharmaceutical Work Ltd
Bảng giá bán thuốc Zenodem hộp 1 vỉ 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10321-05. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zenim-D Softgels hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1070-06. Sản xuất: M/S Universal Medicare Ltd + M/S Banner Pharmacaps Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zenoflox hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-2782-07. Sản xuất: Klar Sehen Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zentopicil 1G (Ampicillin For Injection Bp 1G) hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-4257-07. Sản xuất: Sanavita Pharmaceuticals GmbH
Bảng giá bán thuốc Zentocox Tablet 60Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5725-10. Sản xuất: General Pharmaceutical Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zentoalpha Cpc1 hộp 5 lọ + 5 ống níc cêt 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-4240-07. Sản xuất: Yanzhou Xier Kangtai Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zenodem Suspension hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK 13693/QLD-KD. Sản xuất: không xác định
Bảng giá bán thuốc Zepilen hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9664-05. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zephrex hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-0286-06. Sản xuất: Emcee Pharmaceuticals (P) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zentro Injection 1. 0G hộp 1 lọ thủy tinh 1g (Nước ngoài). SĐK VN-7306-08. Sản xuất: M/S Geofman Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Zetaxim 1G hộp 1lọ + 1 ống nước pha tiêm 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-6869-08. Sản xuất: Wockhardt Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zexif 100 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6094-08. Sản xuất: Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zexif hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-2470-06. Sản xuất: Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zantac (®Ãng Gãi T¹I Glaxo Wellcome Australia Ltd.) hộp 5 ống x 2 ml (Nước ngoài). SĐK VN-7663-03. Sản xuất: Glaxo SmithKline SpA.
Bảng giá bán thuốc Zanocin Od hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7726-03. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zecuf Herbal Cough Lozenges (Herbal Flavour) hộp 5 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11387-10. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)