Macrebid hộp 3 vỉ x 4 viên
Bảng giá bán thuốc Macrebid hộp 3 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6504-08. Sản xuất: Incepta Pharlaceutical Ltd.
Bảng giá bán thuốc Macrebid hộp 3 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6504-08. Sản xuất: Incepta Pharlaceutical Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ausdipine 5 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8516-09. Sản xuất: Elegant Drugs PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ecozole hộp 1 vỉ x 3 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5084-10. Sản xuất: Bliss GVS Pharma Limited
Bảng giá bán thuốc Fothion hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10921-10. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lofnac 100 hộp 1 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9961-10. Sản xuất: Bliss GVS Pharma Limited
Bảng giá bán thuốc Gobak hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7800-09. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Alvesin 40 chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-11460-10. Sản xuất: Berlin Chemie AG (Menarini Group)
Bảng giá bán thuốc Apoin- 200 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8628-09. Sản xuất: Replica Remedies
Bảng giá bán thuốc Biafine hộp 1 ống 46 (Nước ngoài). SĐK VN-9416-09. Sản xuất: Janssen – Cilag
Bảng giá bán thuốc Cefpodoxime Proxetil Tablets Usp 200Mg hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11396-10. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefpoluck 100 hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8589-09. Sản xuất: U Square Lifescience Pvt., Ltd
Bảng giá bán thuốc Clavophynamox 1000 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6650-08. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Deslorad hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8193-09. Sản xuất: General Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Emlip-A hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8961-09. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Furomarksans 250 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5497-10. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Furomarksans 500 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5498-10. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Genocef hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-10670-10. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zyrrigin hộp 1 lọ 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-8320-09. Sản xuất: Unison Laboratories Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zytee – Rb ống tuýp 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-10534-10. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zytee – Rb hộp 1 tuýp 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-9368-05. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.