Vastarel Mr hộp 1 vø x 30 viên

Bảng giá bán thuốc Vastarel Mr hộp 1 vø x 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7682-03. Sản xuất: Les Laboratoires Servier Industrie

Listril 5 hộp 10 vø x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Listril 5 hộp 10 vø x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2054-06. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.

Imdur hộp 2 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Imdur hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11458-10. Sản xuất: AstraZeneca AB

Ladorvane Cream hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Ladorvane Cream hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-10791-10. Sản xuất: Chunggei Pharm Co., Ltd.

Dacle Eye Drops hộp 1 lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Dacle Eye Drops hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-12610-11. Sản xuất: Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.

Glimetoz-2 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Glimetoz-2 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0105-06. Sản xuất: Atoz Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Zytee – Rb hộp 1 tuýp 10ml

Bảng giá bán thuốc Zytee – Rb hộp 1 tuýp 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-9368-05. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.

Zestril hộp 2 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Zestril hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3372-07. Sản xuất: AstraZeneca UK Ltd.

Glomina Cap hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Glomina Cap hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13752-11. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.

Zytee – Rb ống tuýp 10ml

Bảng giá bán thuốc Zytee – Rb ống tuýp 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-10534-10. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.

Hemoq Mom Capsule hộp 3 vỉ

Bảng giá bán thuốc Hemoq Mom Capsule hộp 3 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-9631-10. Sản xuất: Daewoong Pharm. Co., Ltd.

Gomcefa hộp 10 lọ x 1g

Bảng giá bán thuốc Gomcefa hộp 10 lọ x 1g (Nước ngoài). SĐK VN-9168-09. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.