Carberoid Tablet 5Mg hộp 100 viên nén (5 vỉ x 20 viên)
Bảng giá bán thuốc Carberoid Tablet 5Mg hộp 100 viên nén (5 vỉ x 20 viên) (Nước ngoài). SĐK VN-6186-08. Sản xuất: Hovid Bhd
Bảng giá bán thuốc Carberoid Tablet 5Mg hộp 100 viên nén (5 vỉ x 20 viên) (Nước ngoài). SĐK VN-6186-08. Sản xuất: Hovid Bhd
Bảng giá bán thuốc Zilevo 500 hộp 3 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7454-09. Sản xuất: Delta Generic Formulation Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vinorelsin hộp/1 lọ (Nước ngoài). SĐK 8873/QLD-KD. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Cavinton Forte Inj hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6654-08. Sản xuất: Gedeon Richter Ltd.
Bảng giá bán thuốc Calcrem hộp 1 tube 15g (Nước ngoài). SĐK VN-7819-09. Sản xuất: Satyam Pharmaceuticals & Chemicals Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Oxarich hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN1-473-11. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Transmetil hộp 5 lọ thuốc + 5 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK VN1-446-11. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Amikacin 0.5G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-6197-08. Sản xuất: JSC Kraspharma
Bảng giá bán thuốc Deltagard 20 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7450-09. Sản xuất: Delta Generic Formulation Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Esonix 40Mg hộp 1 lọ + 1 ống 5ml sodium chloride 0 (Nước ngoài). SĐK VN-13017-11. Sản xuất: Incepta Pharlaceutical Ltd.
Bảng giá bán thuốc Wellparin hộp 1 lọ 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN-9580-10. Sản xuất: Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S.
Bảng giá bán thuốc Zontum 1G hộp 1 lọ & 1 ống 10ml nước vô khuẩn pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-11508-10. Sản xuất: Aqua Vitoe Laboratories
Bảng giá bán thuốc Zontum 2G hộp 1 lọ & 1 ống 10ml nước vô khuẩn pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-11509-10. Sản xuất: Aqua Vitoe Laboratories
Bảng giá bán thuốc Smofkaviven Peripheral Nhũ Tương Tiêm Truyền túi 3 ngăn (Nước ngoài). SĐK VN-11876-11. Sản xuất: Fresenius Kabi AB
Bảng giá bán thuốc Plendil Viên Nén Phóng Thích Kéo Dài 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9938-10. Sản xuất: AstraZeneca Pharma India Limited.
Bảng giá bán thuốc Rotateq hộp 1 tuýp vắc xin đơn liều 2ml đóng gói trong túi plastic (Nước ngoài). SĐK QLVX-0394-11. Sản xuất: MSD
Bảng giá bán thuốc Praymetfo 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12148-11. Sản xuất: Prayash Heath Care PVT. Ltd
Bảng giá bán thuốc Genpoxim hộp 3 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11034-10. Sản xuất: General Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ketoconazole 200Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7925-09. Sản xuất: Hovid Bhd
Bảng giá bán thuốc Kupcefin For Inj. 1G hộp 1 lọ bột và 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-8215-09. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.