Zilevo 500 hộp 3 vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Zilevo 500 hộp 3 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7454-09. Sản xuất: Delta Generic Formulation Pvt., Ltd.

Vinorelsin hộp/1 lọ

Bảng giá bán thuốc Vinorelsin hộp/1 lọ (Nước ngoài). SĐK 8873/QLD-KD. Sản xuất: NULL

Calcrem hộp 1 tube 15g

Bảng giá bán thuốc Calcrem hộp 1 tube 15g (Nước ngoài). SĐK VN-7819-09. Sản xuất: Satyam Pharmaceuticals & Chemicals Pvt., Ltd.

Oxarich hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Oxarich hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN1-473-11. Sản xuất: NULL

Amikacin 0.5G hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Amikacin 0.5G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-6197-08. Sản xuất: JSC Kraspharma

Deltagard 20 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Deltagard 20 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7450-09. Sản xuất: Delta Generic Formulation Pvt., Ltd.

Wellparin hộp 1 lọ 5 ml

Bảng giá bán thuốc Wellparin hộp 1 lọ 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN-9580-10. Sản xuất: Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S.

Praymetfo 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Praymetfo 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12148-11. Sản xuất: Prayash Heath Care PVT. Ltd

Genpoxim hộp 3 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Genpoxim hộp 3 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11034-10. Sản xuất: General Pharmaceuticals Ltd.