Telmilife 80 hộp 3 vỉ x10 viên
Bảng giá bán thuốc Telmilife 80 hộp 3 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12594-11. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Telmilife 80 hộp 3 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12594-11. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lykapanzol Inj hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml dd nacl 0.9% (Nước ngoài). SĐK VN-12161-11. Sản xuất: Lyka Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Barole 10 hộp 3 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12573-11. Sản xuất: Inventia Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Adacel hộp 1 lọ x 1 liều (Nước ngoài). SĐK QLVX-0412-11. Sản xuất: Sanofi Pasteur S.A
Bảng giá bán thuốc Anginal hộp 2 vỉ x 6 viên nén (Nước ngoài). SĐK VN-9091-09. Sản xuất: Vitapure Corporation
Bảng giá bán thuốc Klacid hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12136-11. Sản xuất: Aesica Queenborough Ltd.
Bảng giá bán thuốc Avamys bình 120 liều xịt (Nước ngoài). SĐK VN-12459-11. Sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clarityne Syrup 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-11320-10. Sản xuất: PT Schering Plough Indonesia Tbk
Bảng giá bán thuốc Telmilife 40 hộp 3 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12593-11. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gireba Film – Coated Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6251-08. Sản xuất: Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Unifenac Inj hộp 50 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-11989-11. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefosafe hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12376-11. Sản xuất: Alpa Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Biloxim 1,5G hộp 1lọ và 1 ống (Nước ngoài). SĐK VN-11516-10. Sản xuất: Shijiazhuang Pharma Group Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Melonex – 7.5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3055-07. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kbfroxime Inj lọ bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-11149-10. Sản xuất: Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cifin – 500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11291-10. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bedad Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5714-10. Sản xuất: Young Il Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Smofkaviven Peripheral Nhũ Tương Tiêm Truyền túi 3 ngăn (Nước ngoài). SĐK VN-11876-11. Sản xuất: Fresenius Kabi AB
Bảng giá bán thuốc Zontum 2G hộp 1 lọ & 1 ống 10ml nước vô khuẩn pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-11509-10. Sản xuất: Aqua Vitoe Laboratories
Bảng giá bán thuốc Praymetfo 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12148-11. Sản xuất: Prayash Heath Care PVT. Ltd