Wonsozym hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Wonsozym hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10212-10. Sản xuất: Daewoo Pharm. Co., Ltd.

Vasolip 10 hép 10 vø x 10 viªn

Bảng giá bán thuốc Vasolip 10 hép 10 vø x 10 viªn (Nước ngoài). SĐK VN-3788-07. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories

Vasolip 20 hép 10 vø x 10 viªn

Bảng giá bán thuốc Vasolip 20 hép 10 vø x 10 viªn (Nước ngoài). SĐK VN-3789-07. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories

Zamotix 250 hép 4 vø x 4 viªn

Bảng giá bán thuốc Zamotix 250 hép 4 vø x 4 viªn (Nước ngoài). SĐK VN-10892-10. Sản xuất: Globe Pharmaceuticals Ltd.

Zamotix 500 hép 2 vø x 6 viªn

Bảng giá bán thuốc Zamotix 500 hép 2 vø x 6 viªn (Nước ngoài). SĐK VN-10893-10. Sản xuất: Globe Pharmaceuticals Ltd.

Lansolek 30 hép 10 vø x 10 viªn

Bảng giá bán thuốc Lansolek 30 hép 10 vø x 10 viªn (Nước ngoài). SĐK VN-12053-11. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)

Ifimycin-500 hép 1 vø x 10 viªn

Bảng giá bán thuốc Ifimycin-500 hép 1 vø x 10 viªn (Nước ngoài). SĐK VN-13417-11. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)

Panum-Iv hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Panum-Iv hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8318-09. Sản xuất: Unique Pharmaceutical Laboratories

Cefjoy hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Cefjoy hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-4121-07. Sản xuất: J.B Chemicals & Pharmaceuticals Ltd

Trozin chai 15ml

Bảng giá bán thuốc Trozin chai 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-0688-06. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories

Kbfroxime Inj lọ bột pha tiêm

Bảng giá bán thuốc Kbfroxime Inj lọ bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-11149-10. Sản xuất: Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.