Ginkobay Soft Capsule hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Ginkobay Soft Capsule hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4137-07. Sản xuất: Hanmi Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ginkobay Soft Capsule hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4137-07. Sản xuất: Hanmi Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Magna Viên Nén 2Mg hộp 1 vỉ x 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10765-10. Sản xuất: USV Ltd
Bảng giá bán thuốc Magna Viên Nén 3Mg hộp 1 vỉ hoặc 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10766-10. Sản xuất: USV Ltd
Bảng giá bán thuốc Wonsozym hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10212-10. Sản xuất: Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Deskon-5 hộp 10 vỉ nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6037-08. Sản xuất: IKO Overseas
Bảng giá bán thuốc Biosdomin hộp 10 lọ bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-13645-11. Sản xuất: Asia Pharm. IND. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Daeshinprotase hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13103-11. Sản xuất: Dae Hwa Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Berocca Performance Viên Nén Sủi Bọt 1 tuýp x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12180-11. Sản xuất: PT Bayer Indonesia Tbk
Bảng giá bán thuốc Vasolip 10 hép 10 vø x 10 viªn (Nước ngoài). SĐK VN-3788-07. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories
Bảng giá bán thuốc Vasolip 20 hép 10 vø x 10 viªn (Nước ngoài). SĐK VN-3789-07. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories
Bảng giá bán thuốc Zamotix 250 hép 4 vø x 4 viªn (Nước ngoài). SĐK VN-10892-10. Sản xuất: Globe Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zamotix 500 hép 2 vø x 6 viªn (Nước ngoài). SĐK VN-10893-10. Sản xuất: Globe Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lansolek 30 hép 10 vø x 10 viªn (Nước ngoài). SĐK VN-12053-11. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Bảng giá bán thuốc Ifimycin-500 hép 1 vø x 10 viªn (Nước ngoài). SĐK VN-13417-11. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)
Bảng giá bán thuốc Panum-Iv hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8318-09. Sản xuất: Unique Pharmaceutical Laboratories
Bảng giá bán thuốc Cefjoy hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-4121-07. Sản xuất: J.B Chemicals & Pharmaceuticals Ltd
Bảng giá bán thuốc Trozin chai 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-0688-06. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories
Bảng giá bán thuốc Tolbin Expectorant hộp 1 lọ 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-0213-06. Sản xuất: Unison Laboratories Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kbfroxime Inj lọ bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-11149-10. Sản xuất: Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lykapanzol Inj hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml dd nacl 0.9% (Nước ngoài). SĐK VN-12161-11. Sản xuất: Lyka Labs Ltd.