Fordia 500Mg hộp 5 vỉ x 20 viên

Bảng giá bán thuốc Fordia 500Mg hộp 5 vỉ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK 676/QLD-KD ngày 19/01/2012. Sản xuất: United Laboratories, INC – Philippines

Fordia 850Mg hop 10 vi x 10 vien

Bảng giá bán thuốc Fordia 850Mg hop 10 vi x 10 vien (Nước ngoài). SĐK 686/QLD-KD ngày 19/01/2012. Sản xuất: United Laboratories, INC – Philippines

Halez Tablets hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Halez Tablets hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5140-10. Sản xuất: Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.

Thiopental hộp 50 lọ

Bảng giá bán thuốc Thiopental hộp 50 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13362-11. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk

D-Clot hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc D-Clot hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13597-11. Sản xuất: The Acme Laboratories Ltd.

Uniflurone hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Uniflurone hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5684-10. Sản xuất: Unimed Pharmaceuticals Inc.

Vasotrol hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Vasotrol hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7129-08. Sản xuất: Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.

Yumangel hộp 20 gói

Bảng giá bán thuốc Yumangel hộp 20 gói (Nước ngoài). SĐK VN-6206-08. Sản xuất: Yuhan Corporation

Zesom-20 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Zesom-20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2555-07. Sản xuất: ACI Pharma PVT., Ltd.

Clopigold hộp 2 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Clopigold hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10576-10. Sản xuất: Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.

Ciprofloxacin hộp 1 chai

Bảng giá bán thuốc Ciprofloxacin hộp 1 chai (Nước ngoài). SĐK VN-15660-12. Sản xuất: Shandong Hualu Pharmaceutical Co.,Ltd.