Heborin hộp 10 lọ x 5ml

Bảng giá bán thuốc Heborin hộp 10 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-11242-10. Sản xuất: Huons. Co., Ltd.

Bizodex Eye Drops hộp 1 lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Bizodex Eye Drops hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-11260-10. Sản xuất: Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.

Clopicure hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Clopicure hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16772-13. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.

Concerta 27Mg chai hdpe 30 viên

Bảng giá bán thuốc Concerta 27Mg chai hdpe 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-43-13. Sản xuất: Janssen-Cilag Manufacturing, L.L.C

Didalbendazole hộp 1 viên

Bảng giá bán thuốc Didalbendazole hộp 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15023-12. Sản xuất: Dong In Dang Pharm. Co. Ltd.

Did Etophyl hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Did Etophyl hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15864-12. Sản xuất: Dong In Dang Pharm. Co. Ltd.

Cefazolin hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Cefazolin hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14973-12. Sản xuất: JSC “Kievmedpreparat”

Darmin hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Darmin hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16490-13. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.

Apratam hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Apratam hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15827-12. Sản xuất: S.C.Arena Group S.A.

Arcalion 200 hộp 1 lọ 30 viên

Bảng giá bán thuốc Arcalion 200 hộp 1 lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15518-12. Sản xuất: Les Laboratoires Servier Industrie

Aumnata hộp 1lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Aumnata hộp 1lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16128-13. Sản xuất: Reman Drug Laboratories Ltd.

Vasotrol hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Vasotrol hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7129-08. Sản xuất: Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.

Yumangel hộp 20 gói

Bảng giá bán thuốc Yumangel hộp 20 gói (Nước ngoài). SĐK VN-6206-08. Sản xuất: Yuhan Corporation