Did Hanamax hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Did Hanamax hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15865-12. Sản xuất: Dong In Dang Pharm. Co. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Did Hanamax hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15865-12. Sản xuất: Dong In Dang Pharm. Co. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Heborin hộp 10 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-11242-10. Sản xuất: Huons. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bizodex Eye Drops hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-11260-10. Sản xuất: Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Aireez 10Mg Tablet hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10479-10. Sản xuất: PharmEvo Private Limited
Bảng giá bán thuốc Salbutamol Renaudin 5Mg/5Ml (0,1%) hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK VN-16406-13. Sản xuất: Laboratoire Renaudin
Bảng giá bán thuốc Adalat La 20Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15727-12. Sản xuất: Bayer Pharma AG
Bảng giá bán thuốc Clopicure hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16772-13. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ucyrin 75Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15810-12. Sản xuất: Laboratorios Lesvi S.L.
Bảng giá bán thuốc Concerta 27Mg chai hdpe 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-43-13. Sản xuất: Janssen-Cilag Manufacturing, L.L.C
Bảng giá bán thuốc Alvofact hộp 1 bộ gồm: 1 lọ bột thuốc (Nước ngoài). SĐK VN-16475-13. Sản xuất: BAG Health Care GmbH
Bảng giá bán thuốc Didalbendazole hộp 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15023-12. Sản xuất: Dong In Dang Pharm. Co. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Did Etophyl hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15864-12. Sản xuất: Dong In Dang Pharm. Co. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefazolin hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14973-12. Sản xuất: JSC “Kievmedpreparat”
Bảng giá bán thuốc Darmin hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16490-13. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Apratam hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15827-12. Sản xuất: S.C.Arena Group S.A.
Bảng giá bán thuốc Arcalion 200 hộp 1 lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15518-12. Sản xuất: Les Laboratoires Servier Industrie
Bảng giá bán thuốc Aumnata hộp 1lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16128-13. Sản xuất: Reman Drug Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vasotrol hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7129-08. Sản xuất: Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Yumangel hộp 20 gói (Nước ngoài). SĐK VN-6206-08. Sản xuất: Yuhan Corporation
Bảng giá bán thuốc Glo-H.G.F For Injection hộp 6 lọ x 20mg (Nước ngoài). SĐK VN-9780-10. Sản xuất: Changchun Global Trust Pharmaceutical Co., Ltd