Darmin hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Darmin hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16490-13. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.

Bizodex Eye Drops hộp 1 lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Bizodex Eye Drops hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-11260-10. Sản xuất: Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.

Danaroxime hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Danaroxime hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15270-12. Sản xuất: Panpharma

Concerta 18Mg chai hdpe 30 viên

Bảng giá bán thuốc Concerta 18Mg chai hdpe 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-42-13. Sản xuất: Janssen-Cilag Manufacturing, L.L.C

Concerta 27Mg chai hdpe 30 viên

Bảng giá bán thuốc Concerta 27Mg chai hdpe 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-43-13. Sản xuất: Janssen-Cilag Manufacturing, L.L.C

Did Etophyl hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Did Etophyl hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15864-12. Sản xuất: Dong In Dang Pharm. Co. Ltd.

Didalbendazole hộp 1 viên

Bảng giá bán thuốc Didalbendazole hộp 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15023-12. Sản xuất: Dong In Dang Pharm. Co. Ltd.

Clopicure hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Clopicure hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16772-13. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.

Apratam hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Apratam hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15827-12. Sản xuất: S.C.Arena Group S.A.

Arcalion 200 hộp 1 lọ 30 viên

Bảng giá bán thuốc Arcalion 200 hộp 1 lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15518-12. Sản xuất: Les Laboratoires Servier Industrie

Aumnata hộp 1lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Aumnata hộp 1lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16128-13. Sản xuất: Reman Drug Laboratories Ltd.

Fentanyl hộp 50 ống

Bảng giá bán thuốc Fentanyl hộp 50 ống (Nước ngoài). SĐK VN-2928-07. Sản xuất: Warsaw Pharmaceutical Works Polfa

Ferlin Thuốc Giọt chai

Bảng giá bán thuốc Ferlin Thuốc Giọt chai (Nước ngoài). SĐK 689/QLD-KD ngày 19/01/2012. Sản xuất: United Laboratories, INC – Philippines

Fluoralfa hộp 100 ống

Bảng giá bán thuốc Fluoralfa hộp 100 ống (Nước ngoài). SĐK 6114/QLD-KD. Sản xuất: NULL