Dbl Pethidine Hydrochloride 100Mg/2Ml hộp 5 ống x 2ml
Bảng giá bán thuốc Dbl Pethidine Hydrochloride 100Mg/2Ml hộp 5 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-15860-12. Sản xuất: Hameln Pharmaceuticals GmbH
Bảng giá bán thuốc Dbl Pethidine Hydrochloride 100Mg/2Ml hộp 5 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-15860-12. Sản xuất: Hameln Pharmaceuticals GmbH
Bảng giá bán thuốc Derinide 200 Inhaler hộp 1 bình thuốc phun mù dùng để hít chứa 200 liều (Nước ngoài). SĐK VN-16144-13. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dobusafe hộp 1 lọ chứa 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-10987-10. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited
Bảng giá bán thuốc Dupraz 20 hộp chứa 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7436-09. Sản xuất: Prayash Heathcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fluconazole Infusion hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-5484-10. Sản xuất: Marck Biosciences Limited
Bảng giá bán thuốc Hubeta Soft Capsule hộp 5 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-9695-10. Sản xuất: Huons Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ipcazifast-500 hộp lớn x 10 hộp nhỏ x 1 vỉ x 3 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6694-08. Sản xuất: Ipca Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Juvecox 200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8567-09. Sản xuất: Trima Israel Pharmaceutical Products, Maabarot Ltd
Bảng giá bán thuốc Lenvoxae hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13523-11. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lexinmingo 500 hộp 10 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15606-12. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Loriquick 200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13045-11. Sản xuất: Celogen Pharma Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Meromarksans 1G hộp 1 lọ + 1 ống nước pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-5504-10. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Meropenem For Injection Usp 1Gm hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15289-12. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nifehexal 30 La hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9688-10. Sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d,
Bảng giá bán thuốc Ninzats 500 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11760-11. Sản xuất: Celogen Pharma Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Norfloxacin Tablets 400Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15610-12. Sản xuất: Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Omeprazole Capsules hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14944-12. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Kefodox 100 Sachet hộp 10 gói x 2 (Nước ngoài). SĐK VN-13480-11. Sản xuất: Sance Laboratories Pvt Ltd
Bảng giá bán thuốc Cefazolin hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14973-12. Sản xuất: JSC “Kievmedpreparat”
Bảng giá bán thuốc Heborin hộp 10 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-11242-10. Sản xuất: Huons. Co., Ltd.