Primodil At hộp 10vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Primodil At hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4195-07. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.

Spoxin 200 hộp 6 vỉ

Bảng giá bán thuốc Spoxin 200 hộp 6 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-8822-09. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.

Tranoxel hộp 10 ống 5ml

Bảng giá bán thuốc Tranoxel hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14908-12. Sản xuất: Atco Laboratories Ltd.

Ulcez hộp 10 vỉ xé x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ulcez hộp 10 vỉ xé x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12333-11. Sản xuất: Nestor Pharmaceuticals Ltd.

Ulemac-40 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ulemac-40 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13867-11. Sản xuất: Sharon Bio-Medicine Ltd.

Unilexacin hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Unilexacin hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15572-12. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Vagirisk hộp 1 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Vagirisk hộp 1 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6836-08. Sản xuất: Erica Pharma Pvt Ltd

Phezam hộp 6vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Phezam hộp 6vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3834-07 (VN-15701-12). Sản xuất: Balkanpharma – Dupnitza AD

Celestene hộp 3 ống

Bảng giá bán thuốc Celestene hộp 3 ống (Nước ngoài). SĐK 799. Sản xuất: Pháp