Primodil At hộp 10vỉ x 10viên
Bảng giá bán thuốc Primodil At hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4195-07. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Primodil At hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4195-07. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Primodil-5 Tablets hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7260-08. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Royamin Soft Cap hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6771-08. Sản xuất: Alpha Pharm. Co,. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Scodilol 12,5Mg hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14237-11. Sản xuất: Laboratorios Recalcine S.A.
Bảng giá bán thuốc Scodilol 25Mg hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14238-11. Sản xuất: Laboratorios Recalcine S.A.
Bảng giá bán thuốc Scodilol 6,25Mg hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12550-11. Sản xuất: Laboratorios Phoenix S.A.I.C.yF.
Bảng giá bán thuốc Spoxin 200 hộp 6 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-8822-09. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sucon-Rb Suspension hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-5605-10. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sufentanil-Hameln 50Mcg/Ml hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-10034-10. Sản xuất: Hameln Pharmaceuticals GmbH
Bảng giá bán thuốc Tranoxel hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14908-12. Sản xuất: Atco Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Trixenim hộp 1 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5657-10. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Ulcez hộp 10 vỉ xé x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12333-11. Sản xuất: Nestor Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ulemac-40 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13867-11. Sản xuất: Sharon Bio-Medicine Ltd.
Bảng giá bán thuốc Unilexacin hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15572-12. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vagirisk hộp 1 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6836-08. Sản xuất: Erica Pharma Pvt Ltd
Bảng giá bán thuốc Veloxin Tablets 400Mg hộp 1 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13298-11. Sản xuất: Pacific Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Phezam hộp 6vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3834-07 (VN-15701-12). Sản xuất: Balkanpharma – Dupnitza AD
Bảng giá bán thuốc Cefpodoxime Proxetil Tablets 100Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5338-08. Sản xuất: M/S Arbro Pharmaceuticals Ltd.,
Bảng giá bán thuốc Ceftazimark-1G hộp 1 lọ bột + 1 ống nước pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-10380-10. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Celestene hộp 3 ống (Nước ngoài). SĐK 799. Sản xuất: Pháp