Aetoxisclerol Tamponne hộp 5 ống
Bảng giá bán thuốc Aetoxisclerol Tamponne hộp 5 ống (Nước ngoài). SĐK 797/QLD-KD. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Aetoxisclerol Tamponne hộp 5 ống (Nước ngoài). SĐK 797/QLD-KD. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Amoxicillin Clavulanate hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8077-09. Sản xuất: Instituto Biochimico Italiano G. Lorenzini S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Cbinesfol 1G Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14646-12. Sản xuất: Asia Pharm. Ind. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dexalbiotic Injection “Panbiotic” hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-9408-09. Sản xuất: Panbiotic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Bonatil-5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13908-11. Sản xuất: Aegen Bioteck Pharma Private Limited
Bảng giá bán thuốc Cefixime 200 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8986-09. Sản xuất: Pragya Life sciences Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Aloxi hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13469-11. Sản xuất: Helsinn Birex Pharmaceuticals Ltd
Bảng giá bán thuốc Ampicillin Capsules 500Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15239-12. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Bactalin hộp 10 lọ x 1g (Nước ngoài). SĐK VN-14615-12. Sản xuất: CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Cleron 250 hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12508-11. Sản xuất: Aegis Ltd.
Bảng giá bán thuốc Beesencef hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15494-12. Sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Edar hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-744-12. Sản xuất: Atra Pharmaceuticals Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Cleron 500 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5816-08. Sản xuất: Aegis Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ditozym Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5291-08. Sản xuất: TDS Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bonlutin hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11750-11. Sản xuất: Catalent Australia Pty. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cyladim Powder For Injection 1,0G hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16064-12. Sản xuất: Gentle Pharamceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dixapim hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN-3408-07. Sản xuất: Delhi Pharma
Bảng giá bán thuốc Tranoxel hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14908-12. Sản xuất: Atco Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Unilexacin hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15572-12. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vagirisk hộp 1 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6836-08. Sản xuất: Erica Pharma Pvt Ltd