Amoxicillin Clavulanate hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Amoxicillin Clavulanate hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8077-09. Sản xuất: Instituto Biochimico Italiano G. Lorenzini S.p.A.

Bactalin hộp 10 lọ x 1g

Bảng giá bán thuốc Bactalin hộp 10 lọ x 1g (Nước ngoài). SĐK VN-14615-12. Sản xuất: CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd

Beesencef hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Beesencef hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15494-12. Sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.

Bonatil-5 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Bonatil-5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13908-11. Sản xuất: Aegen Bioteck Pharma Private Limited

Bonlutin hộp 6 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Bonlutin hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11750-11. Sản xuất: Catalent Australia Pty. Ltd.

Cbinesfol 1G Inj. hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Cbinesfol 1G Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14646-12. Sản xuất: Asia Pharm. Ind. Co., Ltd.

Cefixime 200 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cefixime 200 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8986-09. Sản xuất: Pragya Life sciences Pvt. Ltd.

Civox hộp 1 túi 100ml

Bảng giá bán thuốc Civox hộp 1 túi 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-9104-09. Sản xuất: Popular Infusions Ltd.

Dixapim hộp 1lọ

Bảng giá bán thuốc Dixapim hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN-3408-07. Sản xuất: Delhi Pharma

Edar hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Edar hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-744-12. Sản xuất: Atra Pharmaceuticals Pvt. Ltd

Orafix 35 hộp 1 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Orafix 35 hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14605-12. Sản xuất: Gramon Bago de Uruguay S.A.