Gliatilin hộp 5 ống x 4ml
Bảng giá bán thuốc Gliatilin hộp 5 ống x 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-0908-06. Sản xuất: Italfarmaco S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Gliatilin hộp 5 ống x 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-0908-06. Sản xuất: Italfarmaco S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Fortec-L Infusion hộp 10 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-12409-11. Sản xuất: Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hemapo 2000Ui hộp x 10 hộp nhỏ x 1 syringe (Nước ngoài). SĐK VN-5718-08. Sản xuất: Shandong Kexing Bioproducts Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Glucoflam 500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15436-12. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hanxi-Drol Inj. 40Mg hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5402-10. Sản xuất: Hanall Pharmaceutical Co, Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hemax 2000 Iu hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-13619-11. Sản xuất: Bio Sidus S.A.
Bảng giá bán thuốc Foligraf 150 I.U hộp 1 lọ bột đông kho + 1 ống 0.5ml nước pha tiêm (Nước ngoài). SĐK 4290/QLD-GT. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Fovepta hộp 1 ống (Nước ngoài). SĐK 10647/QLD-KD. Sản xuất: GERMANY
Bảng giá bán thuốc Kalium Chloratum Biomedica hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14110-11. Sản xuất: Biomedica, spol.s.r.o
Bảng giá bán thuốc Kalbezar 200Mg hộp chứa 1 lọ 200mg gemcitabine (Nước ngoài). SĐK VN2-22-13. Sản xuất: Eriochem S.A.
Bảng giá bán thuốc Gemcitac 200 ( Đóng Gói: Laboratorio Libra S.A., Uruguay) hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-6021-08. Sản xuất: Laboratorio IMA SAIC
Bảng giá bán thuốc Fixkem-200 hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-10374-10. Sản xuất: M/s. Alkem Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Foligraf 75 I.U hộp 1 loj bột đông khô + 1 ống 0 (Nước ngoài). SĐK 4291/QLD-KD. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Hytinon hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14715-12. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Huonsolca Soft Capsule (Đống Gói : Huons Co., Ltd Korea) hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5713-10. Sản xuất: Suheung Capsule Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Epokine Prefilled Injjection 4,000Iu hộp 6 syringe (Nước ngoài). SĐK VN-4889-07. Sản xuất: CJ Corp.
Bảng giá bán thuốc Etotab-90 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6744-08. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bonlutin hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11750-11. Sản xuất: Catalent Australia Pty. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefixime 200 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8986-09. Sản xuất: Pragya Life sciences Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Civox hộp 1 túi 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-9104-09. Sản xuất: Popular Infusions Ltd.