Lifedroxin Capsule hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Lifedroxin Capsule hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11898-11. Sản xuất: Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lifedroxin Capsule hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11898-11. Sản xuất: Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lindacap hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8862-09. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Loratadine Tablets 10Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8331-09. Sản xuất: Windlas Biotech Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lyvitol Sol hộp 20 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-13315-11. Sản xuất: Cho-A Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Medotam 400 hộp 10 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16044-12. Sản xuất: Medopharm
Bảng giá bán thuốc Medovigor hộp 1 vỉ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5069-07. Sản xuất: Medopharm
Bảng giá bán thuốc Melcom hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-9428-09. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Meloflam hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12440-11. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Bảng giá bán thuốc Melyrozip 5 Tablets hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15972-12. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Miracef 100 hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-15222-12. Sản xuất: Miracle Labs (P) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mivapen hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8843-09. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Mizatin Cap hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5390-10. Sản xuất: Dongkoo Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mofilet-500 hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8166-09. Sản xuất: Emcure Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Monocef – O 100 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10731-10. Sản xuất: Aristo Pharmaceuticals limited
Bảng giá bán thuốc Monocef – O 200 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10732-10. Sản xuất: Aristo Pharmaceuticals limited
Bảng giá bán thuốc Mosismin hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-15744-12. Sản xuất: SS Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Newsintem Inj hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9464-10. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ella hộp 1 vỉ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-751-12. Sản xuất: Cenexi
Bảng giá bán thuốc Epokine Prefilled Injjection 4,000Iu hộp 6 syringe (Nước ngoài). SĐK VN-4889-07. Sản xuất: CJ Corp.
Bảng giá bán thuốc Etotab-90 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6744-08. Sản xuất: Micro Labs Ltd.