Orjection Injection hộp 10 ống 5ml
Bảng giá bán thuốc Orjection Injection hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12904-11. Sản xuất: Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Orjection Injection hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12904-11. Sản xuất: Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Oxaliplatin hộp 1 lọ 50mg để pha 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-16191-13. Sản xuất: S.C.Sindan-Pharma SRL
Bảng giá bán thuốc Oxaliplatin lọ 100mg (Nước ngoài). SĐK VN1-482-11. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Passedyl 0 (Nước ngoài). SĐK VN-8807-09. Sản xuất: Laboratoires Urgo
Bảng giá bán thuốc Pedfotaz hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14946-12. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Philcystaine Eye Drops hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13316-11. Sản xuất: Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Philtabel Tablet hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12614-11. Sản xuất: Huons Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pomulin Injection hộp 10 lọ bột (Nước ngoài). SĐK VN-9908-10. Sản xuất: Oriental Chemical Works Inc.
Bảng giá bán thuốc Porison Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11238-10. Sản xuất: Alpha Pharm. Co,. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rabiliv-20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7424-09. Sản xuất: ACI Pharma PVT., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ritozol 20Mg Capsules hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15352-12. Sản xuất: Bosch Pharmaceuticals (PVT) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Riverurso Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5333-10. Sản xuất: Medica Korea Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rovastin-10 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14293-11. Sản xuất: Aurochem Pharmaceuticals (1)Pvt.Ltd.
Bảng giá bán thuốc Siccaprotect hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-6030-08. Sản xuất: Ursapharm Arzneimittel GmbH & Co. KG
Bảng giá bán thuốc Suctison hộp 10lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16350-13. Sản xuất: Alpha Pharm. Co,. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Taxewell-120 hộp 1 lọ dung dịch thuốc + 1 lọ dung môi pha loãng (Nước ngoài). SĐK VN2-13-13. Sản xuất: M/s Getwell Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Taxewell-20 hộp 1 lọ dung dịch thuốc + 1 lọ dung môi pha loãng (Nước ngoài). SĐK VN2-14-13. Sản xuất: M/s Getwell Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Kbfroxime Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11149-10. Sản xuất: Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pidoespa 75Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16150-13. Sản xuất: Laboratorios Lesvi, S.L.
Bảng giá bán thuốc Kotase Tab. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11925-11. Sản xuất: Korea Pharma Co., Ltd.