Tearidone Eye Drops hộp 1 lọ 10ml
Bảng giá bán thuốc Tearidone Eye Drops hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-14790-12. Sản xuất: Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tearidone Eye Drops hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-14790-12. Sản xuất: Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Thyos Cap hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11486-10. Sản xuất: Boram Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Valsarfast 160 hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12019-11. Sản xuất: KRKA, D.D., Novo mesto, Slovenia
Bảng giá bán thuốc Newgengenetil Injection hộp 50 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-5447-10. Sản xuất: New Gene Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Umecefa-500 hộp 10 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-7443-09. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vanco-Lyomark hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5726-10. Sản xuất: Lyomark Pharma GmbH
Bảng giá bán thuốc Teicon hộp 1 lọ 200mg + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-16462-13. Sản xuất: Dongkook Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Tiloxen 5 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12725-11. Sản xuất: Penta Labs Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tobralcin hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14875-12. Sản xuất: Makcur Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Wimaty hộp 1 tube 15g (Nước ngoài). SĐK VN-12714-11. Sản xuất: Unison Laboratories Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Turatium hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8443-09. Sản xuất: Cooper Pharma
Bảng giá bán thuốc Adalat La 60Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10755-10. Sản xuất: Bayer Pharma AG
Bảng giá bán thuốc Ximpef hộp 12 gói (Nước ngoài). SĐK VN-15183-12. Sản xuất: ACI Pharma PVT., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Beeimipem Inj hộp 10 lọ bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-13210-11. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vacrax hộp 1 tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-0467-06. Sản xuất: Samchully Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tetanea 0 (Nước ngoài). SĐK QLSP-0378-11. Sản xuất: Sanofi Pasteur
Bảng giá bán thuốc 16% Human Gamma-Globulin Solution For Injection hộp 1 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK 5475/QLD-KD. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Rabiliv-20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7424-09. Sản xuất: ACI Pharma PVT., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Siccaprotect hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-6030-08. Sản xuất: Ursapharm Arzneimittel GmbH & Co. KG
Bảng giá bán thuốc Suctison hộp 10lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16350-13. Sản xuất: Alpha Pharm. Co,. Ltd.