Aminoplasmal B.Braun 10% E chai thuỷ tinh 250ml
Bảng giá bán thuốc Aminoplasmal B.Braun 10% E chai thuỷ tinh 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-7473-09. Sản xuất: B.Braun Melsungen AG
Bảng giá bán thuốc Aminoplasmal B.Braun 10% E chai thuỷ tinh 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-7473-09. Sản xuất: B.Braun Melsungen AG
Bảng giá bán thuốc Amloxcin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16663-13. Sản xuất: Unimax Laboratories
Bảng giá bán thuốc Amoksiklav 1,2G hộp 5 lọ thủy tinh không màu (Nước ngoài). SĐK VN-4310-07. Sản xuất: Lek Pharmaceutical and Chemical Company Ltd.
Bảng giá bán thuốc Amoksiklav 2X 1000Mg Tablet hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4311-07. Sản xuất: Lek Pharmaceutical and Chemical Company Ltd.
Bảng giá bán thuốc Amoksiklav 625 Mg hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16309-13. Sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d
Bảng giá bán thuốc Amoksiklav Quick Tabs 1000Mg hộp 7 vỉ x 2 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7727-09. Sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d,
Bảng giá bán thuốc Amoksiklav Quick Tabs 625 Mg hộp 7 vỉ x 2 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7728-09. Sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d,
Bảng giá bán thuốc Aminoplasmal B.Braun 5% E chai thuỷ tinh 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-7474-09. Sản xuất: B.Braun Melsungen AG
Bảng giá bán thuốc Aminoplasmal B.Braun 5% E chai thuỷ tinh 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-7474-09. Sản xuất: B.Braun Melsungen AG
Bảng giá bán thuốc Amphot 50Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14449-12. Sản xuất: Lyka Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Appeton Essentials Folic Acid hộp 3 vỉ x 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9979-10. Sản xuất: Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Appeton Essentials Teengrow hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9981-10. Sản xuất: Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Appeton Multivitamin Plus Infant Drops hộp 1 chai 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-5099-10. Sản xuất: Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Arimidex (Đóng Gói: Astrazeneca Uk Ltd. – Uk) hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10735-10. Sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP USA
Bảng giá bán thuốc Arnetine hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-6719-08. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Asmaact 5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12066-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Atcobeta-Nm hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-8441-09. Sản xuất: Atco Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Taxewell-80 hộp 1 lọ dung dịch thuốc + 1 lọ dung môi pha loãng (Nước ngoài). SĐK VN2-15-13. Sản xuất: M/s Getwell Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Tearidone Eye Drops hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-14790-12. Sản xuất: Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Teicon hộp 1 lọ 200mg + 1 ống nước cất pha tiêm 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-16462-13. Sản xuất: Dongkook Pharmaceutical Co., Ltd