Hydrocortison-Richter Injection hộp 1 lọ 5ml
Bảng giá bán thuốc Hydrocortison-Richter Injection hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-5555-08. Sản xuất: Gedeon Richter Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hydrocortison-Richter Injection hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-5555-08. Sản xuất: Gedeon Richter Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ilomedin 20 hộp 5 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-6932-08. Sản xuất: Berlimed S.A.
Bảng giá bán thuốc Indocollyre hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12548-11. Sản xuất: Laboratoire Chauvin
Bảng giá bán thuốc Izolmarksans hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13257-11. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Komboglyze Xr hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-26-13. Sản xuất: Bristol-Myers Squibb
Bảng giá bán thuốc Komboglyze Xr 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-25-13. Sản xuất: Bristol-Myers Squibb
Bảng giá bán thuốc Lactoluse Cap hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9974-10. Sản xuất: Young Poong Pharmaceutical. Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Lastet Cap 50Mg hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 14115/QLD-KD. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Lipidem chai thủy tinh 100ml (Nước ngoài). SĐK 7103/QLD-GT. Sản xuất: Germany
Bảng giá bán thuốc Lipofundin Mct/Lct 10% E chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-16130-13. Sản xuất: B.Braun Melsungen AG
Bảng giá bán thuốc Lipofundin Mct/Lct 10% E chai 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-16130-13. Sản xuất: B.Braun Melsungen AG
Bảng giá bán thuốc Lipofundin Mct/Lct 20% E chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-16131-13. Sản xuất: B.Braun Melsungen AG
Bảng giá bán thuốc Lisoril-10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1868-06. Sản xuất: Ipca Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lobitzo hộp 1 chai hoặc 10 chai (chai 50ml hoặc 100ml) (Nước ngoài). SĐK VN-12959-11. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Bảng giá bán thuốc Lotemax hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-7218-08. Sản xuất: Bausch & Lomb Inc
Bảng giá bán thuốc Magnevist hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-3230-07. Sản xuất: Schering AG
Bảng giá bán thuốc Meronem (Csđg1: Zambon Switzerland Ltd.- Switzerlan/Csđg2: Astrazeneca Uk Ltd-Uk) hộp 10 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-7975-09. Sản xuất: ACS Dobfar S.P.A
Bảng giá bán thuốc Dtvax hộp 10 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK QLVX-0337-11. Sản xuất: không xác định
Bảng giá bán thuốc Duotrav lọ 2 (Nước ngoài). SĐK VN-5725-08. Sản xuất: Alcon Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Duphalac hộp 20 gói x 10g (Nước ngoài). SĐK VN-1535-06. Sản xuất: Solvay Pharmaceuticals B.V.