Erbitux hộp 1 lọ 20ml

Bảng giá bán thuốc Erbitux hộp 1 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0708-13. Sản xuất: Merck KGaA – Frankfurter Strabe 250, 64293 Darmstadt (Đức)

Duotrav lọ 2

Bảng giá bán thuốc Duotrav lọ 2 (Nước ngoài). SĐK VN-5725-08. Sản xuất: Alcon Pharmaceuticals Ltd.

E-Cox hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc E-Cox hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 10697/QLD-KD. Sản xuất: Ấn độ

Heparin hộp 25 lọ x 5ml

Bảng giá bán thuốc Heparin hộp 25 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-15617-12. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk

Duphalac hộp 20 gói x 10g

Bảng giá bán thuốc Duphalac hộp 20 gói x 10g (Nước ngoài). SĐK VN-1535-06. Sản xuất: Solvay Pharmaceuticals B.V.

Flowmet 100 hộp 2vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Flowmet 100 hộp 2vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-7357-08. Sản xuất: Shreecure Pharmaceuticals PVT. Ltd.

Gadovist hộp 1 xylanh x 5ml

Bảng giá bán thuốc Gadovist hộp 1 xylanh x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN1-263-10. Sản xuất: Asia Pharm. IND. Co., Ltd.

Humulin N hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Humulin N hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK QLSP-0594-12. Sản xuất: Mỹ

Clessol hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Clessol hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12100-11. Sản xuất: ACME Formulation (P) Ltd