Epokine Prefilled Injection 1000Iu/0,5Ml hộp 6 syringe
Bảng giá bán thuốc Epokine Prefilled Injection 1000Iu/0,5Ml hộp 6 syringe (Nước ngoài). SĐK VN-7107-08. Sản xuất: CJ Corp.
Bảng giá bán thuốc Epokine Prefilled Injection 1000Iu/0,5Ml hộp 6 syringe (Nước ngoài). SĐK VN-7107-08. Sản xuất: CJ Corp.
Bảng giá bán thuốc Duspatalin Retard 200 h 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 3059/QLD-KD ngày 01/4/201. Sản xuất: Hà Lan
Bảng giá bán thuốc Fatig hộp 2 vỉ x 10 ống 10ml (Nước ngoài). SĐK 6221/QLD-KD ngày 17/6/201. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Erbitux hộp 1 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0708-13. Sản xuất: Merck KGaA – Frankfurter Strabe 250, 64293 Darmstadt (Đức)
Bảng giá bán thuốc Postinor-1 hộp 1 vỉ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9212-09. Sản xuất: Gedeon Richter Plc.
Bảng giá bán thuốc Fenosup Lidose hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6691-08. Sản xuất: SMB Technology S.A
Bảng giá bán thuốc Duotrav lọ 2 (Nước ngoài). SĐK VN-5725-08. Sản xuất: Alcon Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc E-Cox hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 10697/QLD-KD. Sản xuất: Ấn độ
Bảng giá bán thuốc Heparin hộp 25 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-15617-12. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Bảng giá bán thuốc Gelofusine hộp 10 chai nhựa x 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-13504-11. Sản xuất: B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Ephedrine Aguettant 30Mg/Ml hộp 10 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-5464-10. Sản xuất: Laboratoire Aguettant S.A.S
Bảng giá bán thuốc Duphalac hộp 20 gói x 10g (Nước ngoài). SĐK VN-1535-06. Sản xuất: Solvay Pharmaceuticals B.V.
Bảng giá bán thuốc Fortec-L Injection hộp 10 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12410-11. Sản xuất: Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Flowmet 100 hộp 2vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-7357-08. Sản xuất: Shreecure Pharmaceuticals PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gadovist hộp 1 xylanh x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN1-263-10. Sản xuất: Asia Pharm. IND. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Human Albumin 20% 50Ml chai 50ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0706-13. Sản xuất: hungary
Bảng giá bán thuốc Humulin N hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK QLSP-0594-12. Sản xuất: Mỹ
Bảng giá bán thuốc Clessol hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12100-11. Sản xuất: ACME Formulation (P) Ltd
Bảng giá bán thuốc Colistin Tzf 1000 000 Ui hộp 20 lọ (Nước ngoài). SĐK 9419/QLD-KD. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Danotan hộp 5 khay x 10 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-6372-08. Sản xuất: Daihan Pharm. Co., Ltd.