Reditux 100Mg h 01 lọ x 10ml

Bảng giá bán thuốc Reditux 100Mg h 01 lọ x 10ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-H01-0605-12. Sản xuất: Dr.Reddy’s Laboratories Ltd

Reditux 500Mg h1 lọ 50ml

Bảng giá bán thuốc Reditux 500Mg h1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-H01-0606-12. Sản xuất: Dr.Reddy’s Lab. India

Rotarix Tm hộp 1 ống x 1

Bảng giá bán thuốc Rotarix Tm hộp 1 ống x 1 (Nước ngoài). SĐK QLVX-H01-0491-12. Sản xuất: Bỉ

Seroquel Xr hộp 3 x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Seroquel Xr hộp 3 x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4977-10. Sản xuất: AstraZeneca UK Ltd.

Tab. Robijack hộp 3vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Tab. Robijack hộp 3vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4850-07. Sản xuất: Jackson Laboratories Pvt. Ltd.

Tenormin hộp 2 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Tenormin hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12854-11. Sản xuất: AstraZeneca UK Ltd.

Tetanea hộp 20 ống 1ml

Bảng giá bán thuốc Tetanea hộp 20 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0378-11. Sản xuất: Sanofi Pasteur S.A

Tipakwell-100Mg/17Ml hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Tipakwell-100Mg/17Ml hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-78-13. Sản xuất: M/s Getwell Pharmaceuticals

Midanium ống

Bảng giá bán thuốc Midanium ống (Nước ngoài). SĐK 54/2010. Sản xuất: ba lan