Rabipur Vắc Xin Dại Pcec lọ
Bảng giá bán thuốc Rabipur Vắc Xin Dại Pcec lọ (Nước ngoài). SĐK 10229-09. Sản xuất: BI
Bảng giá bán thuốc Rabipur Vắc Xin Dại Pcec lọ (Nước ngoài). SĐK 10229-09. Sản xuất: BI
Bảng giá bán thuốc Reditux 100Mg h 01 lọ x 10ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-H01-0605-12. Sản xuất: Dr.Reddy’s Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Reditux 500Mg h1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-H01-0606-12. Sản xuất: Dr.Reddy’s Lab. India
Bảng giá bán thuốc Renavel hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 4113/QLD-KD. Sản xuất: pakistan
Bảng giá bán thuốc Rotarix Tm hộp 1 ống x 1 (Nước ngoài). SĐK QLVX-H01-0491-12. Sản xuất: Bỉ
Bảng giá bán thuốc Seretide Diskus hộp chưa 1 accuhaler 60 liều (Nước ngoài). SĐK VN-4932-07. Sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd.
Bảng giá bán thuốc Seroquel Xr hộp 3 x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4977-10. Sản xuất: AstraZeneca UK Ltd.
Bảng giá bán thuốc Suxamethonium Chloride hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-16040-12. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Bảng giá bán thuốc Tab. Robijack hộp 3vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4850-07. Sản xuất: Jackson Laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tad hộp 5 lọ bột + 5 ống nước cất pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-15217-12. Sản xuất: Biomedica Foscama Industria Chimico Farmaceutica S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Tenormin hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12854-11. Sản xuất: AstraZeneca UK Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tetanea hộp 20 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0378-11. Sản xuất: Sanofi Pasteur S.A
Bảng giá bán thuốc Tetraspan 10% Solution For Infusion túi 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-6922-08. Sản xuất: B.Braun Medical AG
Bảng giá bán thuốc Tetraspan 6% Solution For Infusion túi 250ml (Nước ngoài). SĐK VN-6923-08. Sản xuất: B.Braun Medical AG
Bảng giá bán thuốc Thuốc Tiêm Ridulin Dobutamine Injection Usp 250Mg/20Ml hộp 10 ống 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-14348-11. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Bảng giá bán thuốc Tipakwell-100Mg/17Ml hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-78-13. Sản xuất: M/s Getwell Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Tipakwell-260Mg/43.4Ml hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-79-13. Sản xuất: M/s Getwell Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Meronem (Csđg1: Zambon Switzerland Ltd.- Switzerland/Csđg2: Astrazeneca Uk Ltd. – Uk) hộp 10 lọ 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-7976-09. Sản xuất: ACS Dobfar S.P.A
Bảng giá bán thuốc Methyldopa 250Mg hộp 100viên nén (Nước ngoài). SĐK 6995/QLD-KD. Sản xuất: cyprus
Bảng giá bán thuốc Midanium ống (Nước ngoài). SĐK 54/2010. Sản xuất: ba lan