Vancomycin Normon 1G hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Vancomycin Normon 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16610-13. Sản xuất: Laboratorios Normon, S.A.

Votrient lọ 30 viên

Bảng giá bán thuốc Votrient lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-34-13. Sản xuất: Glaxo Operations UK Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations)

Ventavis hộp 30 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Ventavis hộp 30 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-9869-05. Sản xuất: Berlimed S.A.

Vectimun hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Vectimun hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6479-08. Sản xuất: Chung Gei Pharma. Co., Ltd.

Tipem 500Mg hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Tipem 500Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16280-13. Sản xuất: Myung Moon Pharmaceutical., Co., Ltd.

Vitamount hộp 1 lọ 60ml

Bảng giá bán thuốc Vitamount hộp 1 lọ 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-1214-06. Sản xuất: Amoun Pharmaceutical Co. S.A.E.

Tisercin hộp 1 lọ 50 viên

Bảng giá bán thuốc Tisercin hộp 1 lọ 50 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8687-09. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Public Ltd., Co.

Seroquel Xr hộp 3 x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Seroquel Xr hộp 3 x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4977-10. Sản xuất: AstraZeneca UK Ltd.

Tab. Robijack hộp 3vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Tab. Robijack hộp 3vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4850-07. Sản xuất: Jackson Laboratories Pvt. Ltd.