Rantac- 300 hộp 10 vỉ 10 viên

Bảng giá bán thuốc Rantac- 300 hộp 10 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2059-06. Sản xuất: Unique Pharmaceutical Laboratories

Ruvasan 10 hộp 2vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Ruvasan 10 hộp 2vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-5738-08. Sản xuất: S.R.S. Pharmaceuticals Pvt., Ltd.

Sefmal hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Sefmal hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4662-07. Sản xuất: Unison Laboratories Co., Ltd.

Smoflipid chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Smoflipid chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-5359-10. Sản xuất: Fresenius Kabi Austria GmbH

Spitro 70Mg hộp 1vỉ x 4viên

Bảng giá bán thuốc Spitro 70Mg hộp 1vỉ x 4viên (Nước ngoài). SĐK VN-8351-09. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.

Superfix hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Superfix hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9526-10. Sản xuất: Celogen Pharma Pvt. Ltd.

Vigadexa hộp 1 lọ x 5ml

Bảng giá bán thuốc Vigadexa hộp 1 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN1-233-10. Sản xuất: Chưa xác định

Zenozar 1000 hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Zenozar 1000 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-0847-06. Sản xuất: Zenotech Laboratories Ltd.

Zinxime hộp 10 gói cốm

Bảng giá bán thuốc Zinxime hộp 10 gói cốm (Nước ngoài). SĐK VN-10060-10. Sản xuất: Spic Limited, Pharmaceuticals Division

Azi-Cure hộp 1 vỉ x 6 viên

Bảng giá bán thuốc Azi-Cure hộp 1 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2681-07. Sản xuất: Curemed Healthcare Pvt., Ltd.