Oncocarbil 200Mg hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Oncocarbil 200Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 2386/QLD-KD. Sản xuất: Argentina

Pilixitam hộp 10 ống 20ml

Bảng giá bán thuốc Pilixitam hộp 10 ống 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-16544-13. Sản xuất: Farmak JSC

Ripar Tablets 1Mg hộp 2 vỉ x 15 viên

Bảng giá bán thuốc Ripar Tablets 1Mg hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7851-09. Sản xuất: China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (Hsinfong Plant)

Unitadin hộp 10 viên

Bảng giá bán thuốc Unitadin hộp 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0689-06. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories

Upixime-100 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Upixime-100 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2529-06. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories

Upixime-200 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Upixime-200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2530-06. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories

Vinorelsin hộp/ 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Vinorelsin hộp/ 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 8871/QLD-KD. Sản xuất: NULL

Yungpenem hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Yungpenem hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8776-09. Sản xuất: Yungjin Pharma. Co., Ltd

Z-Pin Injection hộp 10 ống 5ml

Bảng giá bán thuốc Z-Pin Injection hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14233-11. Sản xuất: Nexpharm Korea Co., Ltd.

Dobutamine hộp 1 lọ 20ml

Bảng giá bán thuốc Dobutamine hộp 1 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-0209-06. Sản xuất: Ben Venue Laboratories