Anphuvag 100 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Anphuvag 100 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12123-11. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Avastin hộp 1 lọ 16ml

Bảng giá bán thuốc Avastin hộp 1 lọ 16ml (Nước ngoài). SĐK VN1-132-09. Sản xuất: F.Hoffmann-La Roche Ltd.

Calendi Tab hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Calendi Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11850-11. Sản xuất: Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.

Cefopess 1G hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Cefopess 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10802-10. Sản xuất: Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.

Cezimeinj Injection hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Cezimeinj Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15583-12. Sản xuất: Samchundang Pharm Co., Ltd.

Chempod hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Chempod hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6996-08. Sản xuất: Chemfar Organics Pvt Ltd.

Ofost hộp 10 ống x 1ml

Bảng giá bán thuốc Ofost hộp 10 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-15820-12. Sản xuất: AB Sanitas

Optive hộp 1 lọ 3ml

Bảng giá bán thuốc Optive hộp 1 lọ 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-4960-10. Sản xuất: Allergan Sale, LLC

Redlip hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Redlip hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16795-13. Sản xuất: Inventia Healthcare Private Ltd.