Amponac hộp 5 khay x 10 ống 2ml
Bảng giá bán thuốc Amponac hộp 5 khay x 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-0390-06. Sản xuất: Huons. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Amponac hộp 5 khay x 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-0390-06. Sản xuất: Huons. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Amytren Tab. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16466-13. Sản xuất: Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Anastrozole-Teva 1Mg hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15284-12. Sản xuất: Teva Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Anphuvag 100 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12123-11. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Avastin hộp 1 lọ 16ml (Nước ngoài). SĐK VN1-132-09. Sản xuất: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Bảng giá bán thuốc Benoramintab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5454-10. Sản xuất: Sinil Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Besart-300 hộp chứa 3 vỉ x 10 viên nén (Nước ngoài). SĐK VN-5846-08. Sản xuất: Axon Drugs Private Ltd.
Bảng giá bán thuốc Binancef-500 Dt hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1450-06. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Calendi Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11850-11. Sản xuất: Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefaplus-C hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6903-08. Sản xuất: Cooper Pharma
Bảng giá bán thuốc Cefopess 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10802-10. Sản xuất: Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefotaxime For Injection hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-8299-04. Sản xuất: Strides Arcolab Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ceftazidime – Akos 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 92/QĐ-QLD. Sản xuất: Russia
Bảng giá bán thuốc Ceftazidime For Injection Usp 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11593-10. Sản xuất: M.J. Biopharm Pvt., Ltd
Bảng giá bán thuốc Cezimeinj Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15583-12. Sản xuất: Samchundang Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Chempod hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6996-08. Sản xuất: Chemfar Organics Pvt Ltd.
Bảng giá bán thuốc Chempod-200 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6997-08. Sản xuất: Chemfar Organics Pvt Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ofost hộp 10 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-15820-12. Sản xuất: AB Sanitas
Bảng giá bán thuốc Optive hộp 1 lọ 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-4960-10. Sản xuất: Allergan Sale, LLC
Bảng giá bán thuốc Redlip hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16795-13. Sản xuất: Inventia Healthcare Private Ltd.