Daewontrigel Susp. hộp 20 gói x 10 ml
Bảng giá bán thuốc Daewontrigel Susp. hộp 20 gói x 10 ml (Nước ngoài). SĐK VN-3156-07. Sản xuất: Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Daewontrigel Susp. hộp 20 gói x 10 ml (Nước ngoài). SĐK VN-3156-07. Sản xuất: Daewon Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Daewoong Newlanta hộp 20 gói x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-1302-06. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dblgemcitabine 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 1265/QLD-KD. Sản xuất: Úc
Bảng giá bán thuốc Fargel hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9111-09. Sản xuất: Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Diphereline 0.1Mg hộp chứa 7 lọ thuốc bột và 7 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-11583-10. Sản xuất: Ipsen Pharma Biotech
Bảng giá bán thuốc Docetaxel Teva hộp chứa 1 lọ 0.72ml và 1 lọ dung môi 1.28ml (Nước ngoài). SĐK 9300/QLD-KD. Sản xuất: Hungary
Bảng giá bán thuốc Dolchis hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10218-05. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Duratocin hộp 5 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN1-062-08. Sản xuất: Draxis Pharma (A Division of Daxis Specialty)
Bảng giá bán thuốc Easyef 0,005% hộp 1 bộ 10ml (bơm tiêm chứa 1ml dung dịch thuốc + lọ chứa 9ml dung môi) (Nước ngoài). SĐK VN-9163-09. Sản xuất: Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Epokine Prefilled hộp 6 xylanh (Nước ngoài). SĐK QLSP-0666-13. Sản xuất: CJ Corp.korea
Bảng giá bán thuốc Eritrogen hộp 1 xylanh đóng sẵn (Nước ngoài). SĐK QLSP-0633-13. Sản xuất: NULL
Bảng giá bán thuốc Essezon hộp 1 lọ 1g (Nước ngoài). SĐK VN-13627-11. Sản xuất: Esseti Farmaceutici S.R.L.
Bảng giá bán thuốc Etoket hộp 1 khay x 10 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-13310-11. Sản xuất: Kyung Dong Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fixime Inj hộp 10 lọ x 1g (Nước ngoài). SĐK VN-11247-10. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fizixide Dt 100 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9133-09. Sản xuất: U Square Lifescience Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Forane lọ thủy tinh màu hổ phách100ml (Nước ngoài). SĐK VN-1080-06. Sản xuất: Abbott Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fulspec 1G hộp 1lọ + 1 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-12293-11. Sản xuất: The Acme Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Aciclovir Bp 200Mg hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9097-09. Sản xuất: Medico Remedies Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Allerfen hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4076-07. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Alpovic 250Mg hộp 1 lọ 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13812-11. Sản xuất: Procaps S.A.