Tarceva hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tarceva hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-178-09. Sản xuất: F.Hoffmann-La Roche Ltd.

Tronanmycin Inj. hộp 5 lọ 2ml

Bảng giá bán thuốc Tronanmycin Inj. hộp 5 lọ 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-10335-10. Sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.

Uvesdose 100.000 U.I 0

Bảng giá bán thuốc Uvesdose 100.000 U.I 0 (Nước ngoài). SĐK 2363/QLD-KD. Sản xuất: Pháp

Uvestérol D 0

Bảng giá bán thuốc Uvestérol D 0 (Nước ngoài). SĐK 2363. Sản xuất: Pháp

Vancocef Inj hộp 10 lọ 500mg

Bảng giá bán thuốc Vancocef Inj hộp 10 lọ 500mg (Nước ngoài). SĐK VN-5722-10. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Yuraf hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Yuraf hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11078-10. Sản xuất: KMS Pharm. Co., Ltd.

Aescin hộp 1 vỉ x 30 viên

Bảng giá bán thuốc Aescin hộp 1 vỉ x 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14033-11. Sản xuất: Teva Kutno S.A.

Dexob 500Mg hộp 2vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Dexob 500Mg hộp 2vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3760-07. Sản xuất: Shreecure Pharmaceuticals PVT. Ltd.

Eritromax hộp 1 bơm tiêm 1ml

Bảng giá bán thuốc Eritromax hộp 1 bơm tiêm 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-10007-10. Sản xuất: Blausiegel Industria e Comercio Ltda

Eurocapro hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Eurocapro hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14998-12. Sản xuất: Globe Pharmaceuticals Ltd.

Mezidtan 125Mg hộp 25 lọ

Bảng giá bán thuốc Mezidtan 125Mg hộp 25 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12958-11. Sản xuất: Laboratoires Panpharma

Multicand hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Multicand hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12039-11. Sản xuất: Synmedic Laboratories