Tarceva hộp 3 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Tarceva hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-178-09. Sản xuất: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tarceva hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-178-09. Sản xuất: F.Hoffmann-La Roche Ltd.
Bảng giá bán thuốc Terexol 80 (Đóng Gói: Laboratorio Libra S.A., Uruguay) hộp 1 lọ 2ml + 1 ống dung môi pha tiêm 6ml (Nước ngoài). SĐK VN-9568-10. Sản xuất: Laboratorio IMA SAIC
Bảng giá bán thuốc Thuốc Tiêm Ceplo 1Gm hộp 1 lọ + lọ nước cất pha tiêm 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-6124-08. Sản xuất: M/S. Cirin Pharmaceutical (PVT) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Thymosin Alpha 1 For Injection hộp 2 lọ bột đông khô và 2 lọ dung môi 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-13015-11. Sản xuất: Hainan zhonghe Pharmaceutical Co. ltd
Bảng giá bán thuốc Tronanmycin Inj. hộp 5 lọ 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-10335-10. Sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Uvesdose 100.000 U.I 0 (Nước ngoài). SĐK 2363/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Uvestérol D 0 (Nước ngoài). SĐK 2363. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Vancocef Inj hộp 10 lọ 500mg (Nước ngoài). SĐK VN-5722-10. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vinpocetin 5Mg/Ml hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK 12401/QLD-KD. Sản xuất: Ukraina
Bảng giá bán thuốc Ximfix hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-16069-12. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Yuraf hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11078-10. Sản xuất: KMS Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Aescin hộp 1 vỉ x 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14033-11. Sản xuất: Teva Kutno S.A.
Bảng giá bán thuốc Atorvastatin hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3919-07. Sản xuất: AMN Life Science Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dexob 500Mg hộp 2vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3760-07. Sản xuất: Shreecure Pharmaceuticals PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dorixina-100 hộp 10 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8625-09. Sản xuất: Ancalima Life Sciences Ltd
Bảng giá bán thuốc Eritromax hộp 1 bơm tiêm 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-10007-10. Sản xuất: Blausiegel Industria e Comercio Ltda
Bảng giá bán thuốc Eurocapro hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14998-12. Sản xuất: Globe Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mezidtan 125Mg hộp 25 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12958-11. Sản xuất: Laboratoires Panpharma
Bảng giá bán thuốc Monitazone Nasal Spray hộp 1 chai (Nước ngoài). SĐK 8211/QLD-KD. Sản xuất: Hàn Quốc
Bảng giá bán thuốc Multicand hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12039-11. Sản xuất: Synmedic Laboratories