Tisunane 250 hộp 5 ống 4ml

Bảng giá bán thuốc Tisunane 250 hộp 5 ống 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-14874-12. Sản xuất: Makcur Laboratories Ltd.

Alimpenam-C hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Alimpenam-C hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16108-13. Sản xuất: Alembic Pharmaceuticals Limited

Siofor 850 hộp 2 vỉ x 15 viên

Bảng giá bán thuốc Siofor 850 hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14013-11. Sản xuất: Menarini – von Heyden GmbH

Eurolivo-500 hộp 3 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Eurolivo-500 hộp 3 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11517-10. Sản xuất: Navana Pharmaceuticals Ltd.

Newomi hộp 10 ống x 2ml

Bảng giá bán thuốc Newomi hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-11322-10. Sản xuất: Etex Pharm Inc.

Biofer hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Biofer hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14274-11. Sản xuất: Micro Labs Limited

Atobaxl-10 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Atobaxl-10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2688-07. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Vancocef Inj hộp 10 lọ 500mg

Bảng giá bán thuốc Vancocef Inj hộp 10 lọ 500mg (Nước ngoài). SĐK VN-5722-10. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Uvestérol D 0

Bảng giá bán thuốc Uvestérol D 0 (Nước ngoài). SĐK 2363. Sản xuất: Pháp

Eritromax hộp 1 bơm tiêm 1ml

Bảng giá bán thuốc Eritromax hộp 1 bơm tiêm 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-10007-10. Sản xuất: Blausiegel Industria e Comercio Ltda