Cefdoxm hộp 1 vỉ alu/alu x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Cefdoxm hộp 1 vỉ alu/alu x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16383-13. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Cefdoxm hộp 1 vỉ alu/alu x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16383-13. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Cefixime hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15636-12. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Cefmycin hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11160-10. Sản xuất: LLoyd Laboratories INC.
Bảng giá bán thuốc Ceftrimini hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8698-09. Sản xuất: Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Celestoderm V With Gentamicin hộp 1 tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-6800-08. Sản xuất: PT Schering Plough Indonesia Tbk
Bảng giá bán thuốc Cilzec 40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11962-11. Sản xuất: MSN Laboratories Privates Limited (Formulations Division)
Bảng giá bán thuốc Cilzec 80 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11963-11. Sản xuất: MSN Laboratories Privates Limited (Formulations Division)
Bảng giá bán thuốc Ciprofloxacin Tablets hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10415-10. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Ciprofot hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-11379-10. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Citivas 10 hộp 3vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-8101-09. Sản xuất: Unicure Remedies Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Citivas 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8102-09. Sản xuất: Unicure Remedies Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cizorite-500 hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4774-07. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clarityne Tablets hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8888-09. Sản xuất: PT Schering Plough Indonesia Tbk
Bảng giá bán thuốc Clotrikam-V hộp 1 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12747-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cytarabine-Belmed hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 15649/QLD-KD. Sản xuất: Belarus
Bảng giá bán thuốc Cyzina Injection hộp 10 ống 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-13920-11. Sản xuất: Huons Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dafilcure hộp 1 vỉ x 2 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11811-11. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Eurolivo-250 hộp 5 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12982-11. Sản xuất: Navana Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Eurolivo-500 hộp 3 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11517-10. Sản xuất: Navana Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Livelac Capsule hộp 1 chai 60 viên nang (Nước ngoài). SĐK 19704/QLD-KD. Sản xuất: Hàn Quốc