Lipewin Tablets hộp 3 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Lipewin Tablets hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10638-10. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lipewin Tablets hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10638-10. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lipitin A-10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12015-11. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lipitin A-20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12636-11. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lipitin -R hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14798-12. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lodnets 500 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16667-13. Sản xuất: Delta Pharma Limited
Bảng giá bán thuốc Luotai hộp to chứa 6 hộp nhỏ x 1 lọ bột + 1 ống dung môi pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-5630-08. Sản xuất: Kunming Pharmaceutical Corp.
Bảng giá bán thuốc Magovite hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12900-11. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Maxlen-70 hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15981-12. Sản xuất: Rafarm S.A.
Bảng giá bán thuốc Mecodetsu hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10946-10. Sản xuất: Akums Drugs & Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Medicaefasol Gel hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-6261-08. Sản xuất: Medica Korea Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Medi-Free hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-12280-11. Sản xuất: M/s Biomed Life Sciences
Bảng giá bán thuốc Medoclav 625Mg hôp 4 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15977-12. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Medotor – 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8266-09. Sản xuất: Medopharm
Bảng giá bán thuốc Meglucon 1000 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8204-09. Sản xuất: Lek S.A
Bảng giá bán thuốc Melonex-7.5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15934-12. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Merofen 0.5 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16532-13. Sản xuất: PT. Dankos Farma
Bảng giá bán thuốc Merofen 1 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16533-13. Sản xuất: PT. Dankos Farma
Bảng giá bán thuốc Galvus Met 50Mg/1000Mg hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN1–653-12. Sản xuất: không xác định
Bảng giá bán thuốc Galvus Met 50Mg/850Mg hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN 1-653-12. Sản xuất: không xác định
Bảng giá bán thuốc Gemcitabine Hydrochloride hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN1-713-12. Sản xuất: Eurofarma Laboratorios Ltda.