Pylobiotic Forte hộp 2 vỉ x 7 viên
Bảng giá bán thuốc Pylobiotic Forte hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15624-12. Sản xuất: The Madras Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Pylobiotic Forte hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15624-12. Sản xuất: The Madras Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Rabemark 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11177-10. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rabfess hộp 1 lọ bột + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14574-12. Sản xuất: M/s. Biomed Life Sciences
Bảng giá bán thuốc Ranitidine Hydrochloride Ip 300Mg Tablets hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7568-09. Sản xuất: Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Remebentin 300 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9826-10. Sản xuất: Remedica Ltd.
Bảng giá bán thuốc Renal-Sol For Bicarbonat Hemodialysis (Renal-Sol A1) can nhựa 10l (Nước ngoài). SĐK 2199/QLD-KD. Sản xuất: Malaysia
Bảng giá bán thuốc Renitec 20Mg (Cơ Sở Đóng Gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd., Australia) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9759-10. Sản xuất: Merck Sharp & Dohme Ltd.
Bảng giá bán thuốc Resines 5Mg hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13552-11. Sản xuất: West Pharma – Producoes de Especialidades Farmaceuticas, S.A (Fab)
Bảng giá bán thuốc Ronadium hộp 1 vỉ nhôm/ nhôm x 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5232-10. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ropiro hộp 1lọ + 1 ống nước cất (Nước ngoài). SĐK VN-9917-10. Sản xuất: ACI Pharma PVT., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sanrabe-20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16419-13. Sản xuất: Acme Formulation Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Scilin M30 (30/70) hộp 5 cartridge (Nước ngoài). SĐK VN-8740-09. Sản xuất: Bioton S.A.
Bảng giá bán thuốc Scotts Emulsion Orange hộp 1 chai 200ml (Nước ngoài). SĐK VN-5376-10. Sản xuất: IDS Manufacturing Sdn. Sbd.
Bảng giá bán thuốc Simlo-10 hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15066-12. Sản xuất: Ipca Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sipidrole hộp 1 lọ + 1 ống dung môi pha tiêm 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-12696-11. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Siratam hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-10828-10. Sản xuất: Korea Pharma Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4% hộp 100 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-4128-07. Sản xuất: Laboratoires Renaudin
Bảng giá bán thuốc Metronidazole Intravenous Infusion 500Mg/10Ml hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-8518-09. Sản xuất: Marck Biosciences Limited
Bảng giá bán thuốc Morphine Sulfas Wzf ống (Nước ngoài). SĐK 59/2011-N. Sản xuất: warsaw
Bảng giá bán thuốc Myrin 50Mg hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 6017/QLD-KD ngày 18/4/201. Sản xuất: Lipomed – Thụy Sic