Sunprolomet 50 hộp 5 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Sunprolomet 50 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9390-09. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sunprolomet 50 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9390-09. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tonact 10 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15037-12. Sản xuất: Lupin Ltd.
Bảng giá bán thuốc Wilfen 100 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-11-13. Sản xuất: Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S.
Bảng giá bán thuốc Warfarin Sodium Tablets, Usp lọ 100 viên nén (Nước ngoài). SĐK VN-13018-11. Sản xuất: Taro Pharmaceutical Industries Ltd
Bảng giá bán thuốc Tifaxcin 200 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13937-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tri-Genol hộp 1 tuýp 10g kem (Nước ngoài). SĐK VN-16501-13. Sản xuất: New Gene Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Spirem 25 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8872-09. Sản xuất: Remedica Ltd.
Bảng giá bán thuốc Suprane chai 240ml (Nước ngoài). SĐK không xđ. Sản xuất: không xđ
Bảng giá bán thuốc Yếu Tố Viii Đông Khô Loại 8Y (Dried Factor Viii Fraction, Type 8Y) hộp 1 lọ + 1 kim tiêm và hộp 1 lọ 10ml nước cất pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-5212-10. Sản xuất: Bio Products Laboratory
Bảng giá bán thuốc Vatiwed hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14849-12. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Xymex Mps Tablets hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15974-12. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ykpcertec Tab. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15659-12. Sản xuất: Korea Pharma Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc T-Moduvax hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10336-10. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Wilfen 50 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-12-13. Sản xuất: Mustafa Nevzat Ilac Sanayii A.S.
Bảng giá bán thuốc Yy Cefaclor Cap hộp 10vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7147-08. Sản xuất: Yoo Young Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vancom 0.5G hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (bp2007) (Nước ngoài). SĐK VN-14056-11. Sản xuất: Kilitch Drug (India) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vancom 1G hộp 10 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (tiêu chuẩn: bp2007) (Nước ngoài). SĐK VN-14553-12. Sản xuất: Kilitch Drug (India) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Resines 5Mg hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13552-11. Sản xuất: West Pharma – Producoes de Especialidades Farmaceuticas, S.A (Fab)
Bảng giá bán thuốc Renitec 20Mg (Cơ Sở Đóng Gói: Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd., Australia) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9759-10. Sản xuất: Merck Sharp & Dohme Ltd.
Bảng giá bán thuốc Scotts Emulsion Orange hộp 1 chai 200ml (Nước ngoài). SĐK VN-5376-10. Sản xuất: IDS Manufacturing Sdn. Sbd.