Brudoxil hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Brudoxil hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14929-12. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd

Acuvail hộp 30 ống 0

Bảng giá bán thuốc Acuvail hộp 30 ống 0 (Nước ngoài). SĐK VN-15194-12. Sản xuất: Allergan Sales, LLC

Ceftriaxon – Kmp hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Ceftriaxon – Kmp hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15304-12. Sản xuất: JSC “Kievmedpreparat”

Pyomsec 20 hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Pyomsec 20 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15315-12. Sản xuất: Chethana Drugs & Chemicals (P) Ltd.

Graceftil hộp 1 vỉ x 12 viên

Bảng giá bán thuốc Graceftil hộp 1 vỉ x 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12325-11. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.