Cefixime Tablets Usp 100Mg hộp 1 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Cefixime Tablets Usp 100Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14816-12. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Cefixime Tablets Usp 100Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14816-12. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Cefixime Tablets Usp 200Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14817-12. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Arshavin 2G hộp 1 lọ thuốc + 1 ống 10 ml nước cất pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-14855-12. Sản xuất: Makcur Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Brudoxil hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14929-12. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Cefotaxime For Injection Usp hộp 1 lọ bột pha tiêm + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14930-12. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Doxycyclin Capsules hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14933-12. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Meloxicam Tablets hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14939-12. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Cefpodoxime hộp 1 lọ bột pha 30ml hỗn dịch uống (Nước ngoài). SĐK VN-15140-12. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Fiosaxim-100 hộp 1 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15141-12. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Fiosaxim-200 hộp 1 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15142-12. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Hiponeuvit B5000 hộp 4 lọ bột đông khô + 4 lọ dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-15152-12. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Acuvail hộp 30 ống 0 (Nước ngoài). SĐK VN-15194-12. Sản xuất: Allergan Sales, LLC
Bảng giá bán thuốc Ceftriaxon – Kmp hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15304-12. Sản xuất: JSC “Kievmedpreparat”
Bảng giá bán thuốc Pyomsec 20 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15315-12. Sản xuất: Chethana Drugs & Chemicals (P) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sporanox Iv bộ kit hạn dùng dưới 24 tháng: 1 hộp 1 ống thuốc 25ml (Nước ngoài). SĐK VN-15479-12. Sản xuất: Janssen Pharmaceutica N.V.
Bảng giá bán thuốc Korea United Vancomycin Hcl 500Mg hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15491-12. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Glucophage Xr 750Mg hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15546-12. Sản xuất: Merck Sante s.a.s
Bảng giá bán thuốc Graceftil hộp 1 vỉ x 12 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12325-11. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clavsun 1000 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12339-11. Sản xuất: Farma Glow
Bảng giá bán thuốc Cerviprime hộp 1 bơm tiêm chứa 3g gel cerviprime + một catheter để đưa thuốc vào ống cổ tử cung (Nước ngoài). SĐK VN1-235-10. Sản xuất: Chưa xác định