Sterilised Water For Injection Bp-10Ml hộp 10 vỉ x 5 ống nhựa x 10ml
Bảng giá bán thuốc Sterilised Water For Injection Bp-10Ml hộp 10 vỉ x 5 ống nhựa x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-7738-09. Sản xuất: Marck Biosciences Limited
Bảng giá bán thuốc Sterilised Water For Injection Bp-10Ml hộp 10 vỉ x 5 ống nhựa x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-7738-09. Sản xuất: Marck Biosciences Limited
Bảng giá bán thuốc Cefpomed-100 hộp to x 2 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8049-09. Sản xuất: Medico Remedies Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefpomed-200 hộp to x 2 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8050-09. Sản xuất: Medico Remedies Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hurmat hộp 2 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8236-09. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dianflox Tab. hộp 2 vỉ x 5viên (Nước ngoài). SĐK VN-8393-09. Sản xuất: Young Poong Pharma. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Wida Rl (Ringer Lactate Bp) chai nhựa 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-8598-09. Sản xuất: PT Widatra Bhakti
Bảng giá bán thuốc Trifamox Ibl 1500 hộp 1 lọ + 1 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-8809-09. Sản xuất: Laboratorios Bago S.A
Bảng giá bán thuốc Tozonase Tab. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8851-09. Sản xuất: Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Azirutec hộp 1 lọ bột pha 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-9075-09. Sản xuất: Stallion Laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Meritintab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9160-09. Sản xuất: Dae Hwa Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Atormarksans 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9277-09. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Medsamic hộp 2 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-9300-09. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefurosu hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9560-10. Sản xuất: Suzhou Chung-Hwa Chemical & Pharmaceutical industrial Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lotas-25 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9603-10. Sản xuất: Swiss Pharma PVT.LTD.
Bảng giá bán thuốc Isonace Soft Capsule hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9716-10. Sản xuất: Korean Drug Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Trotaxone 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9798-10. Sản xuất: Etex Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Hobacflox hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9997-10. Sản xuất: Harbin Pharmaceutical Group Co., Ltd. General Pharm. Factory
Bảng giá bán thuốc Genotaxime hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-3007-07. Sản xuất: Suzhou Chung-Hwa Chemical & Pharmaceutical industrial Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Thymolan Capsule hộp 5vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4135-07. Sản xuất: Hanbul Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tobroxine hộp 10 lọ 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-4180-07. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.