Flawject Inj. hộp 1lọ + 1 ống nước cất
Bảng giá bán thuốc Flawject Inj. hộp 1lọ + 1 ống nước cất (Nước ngoài). SĐK VN-4832-07. Sản xuất: North China Pharmaceutical Co. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Flawject Inj. hộp 1lọ + 1 ống nước cất (Nước ngoài). SĐK VN-4832-07. Sản xuất: North China Pharmaceutical Co. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gitrabin 1G hộp 1 lọ 1g (Nước ngoài). SĐK VN2-66-13. Sản xuất: Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant
Bảng giá bán thuốc Gitrabin 200Mg hộp 1 lọ 200mg (Nước ngoài). SĐK VN2-67-13. Sản xuất: Actavis Italy S.p.A.-Nerviano Plant
Bảng giá bán thuốc Glizym-M hộp 20 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7144-08. Sản xuất: Panacea Biotec Limited
Bảng giá bán thuốc Glucagen hộp 1 lọ + 1 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK 7276/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Gonal-F hộp 1 ống 0 (Nước ngoài). SĐK VN-10112-05. Sản xuất: Industria Farmaceutica Serono S.p.a
Bảng giá bán thuốc Hepmel Inf. hộp 10 ống x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-10495-10. Sản xuất: Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ikofate hộp 10 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5156-10. Sản xuất: IKO Overseas
Bảng giá bán thuốc Implanon Nxt hộp 1 que cấy (Nước ngoài). SĐK VN2-93-13. Sản xuất: N.V. Organon
Bảng giá bán thuốc Inbionetginkobon hộp 10 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14477-12. Sản xuất: BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Inbionethepatin hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK VN-13511-11. Sản xuất: BTO Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Kaleorid hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15699-12. Sản xuất: Leo Pharmaceutical Products Ltd. A/S (Leo Pharma A/S)
Bảng giá bán thuốc Katrapa hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16710-13. Sản xuất: The Madras Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Ksart Tablets-50Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15523-12. Sản xuất: M/S Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kwangmyungcefix hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5587-10. Sản xuất: Huons Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ladyformine hộp 4 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VS-4847-12. Sản xuất: US Pharma USA
Bảng giá bán thuốc Lanikson hộp 3vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-7759-09. Sản xuất: Sterling Lab.
Bảng giá bán thuốc Ceftazidime For Injection Usp 1000Mg hộp 1 lọ + 1 ống nước pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-4162-07. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ceftriaxon 1G hộp 1lọ + 1 ống nước cất 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-7104-08. Sản xuất: Shijiazhuang Pharma Group Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ceftriaxon 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-7104-08. Sản xuất: Shijiazhuang Pharma Group Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd.