Cozaar hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cozaar hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16518-13. Sản xuất: Merck Sharp & Dohme Ltd.

Efferex 500 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Efferex 500 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16566-13. Sản xuất: APC Pharmaceuticals & Chemical

Diaphylline hộp 5 ống 5ml

Bảng giá bán thuốc Diaphylline hộp 5 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-8752-04. Sản xuất: Gedeon Richter Ltd.

Dizantan hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Dizantan hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11140-10. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.

Clidimax 150Mg hộp 10 ống x 1

Bảng giá bán thuốc Clidimax 150Mg hộp 10 ống x 1 (Nước ngoài). SĐK VN-14160-11. Sản xuất: Dongkwang Pharmaceutical Co., Ltd.

Etosafe hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Etosafe hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12771-11. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt Ltd

Ceftriaxon 1G hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Ceftriaxon 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-7104-08. Sản xuất: Shijiazhuang Pharma Group Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd.

Enzitab hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Enzitab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7798-09. Sản xuất: Samik Pharmaceutical Co., Ltd.

Clesspra Dx hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Clesspra Dx hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14861-12. Sản xuất: Makcur Laboratories Ltd.

Cavinton hộp 2 vỉ x 25 viên

Bảng giá bán thuốc Cavinton hộp 2 vỉ x 25 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8749-04. Sản xuất: Gedeon Richter Ltd.

Cavinton hộp 10 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Cavinton hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-8750-04. Sản xuất: Gedeon Richter Ltd.

Cartisafe hộp 1lọ 30 viên

Bảng giá bán thuốc Cartisafe hộp 1lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7425-09. Sản xuất: US.Apothecary Crown Laboratory