Markime 100 hộp 10 gói
Bảng giá bán thuốc Markime 100 hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-13261-11. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Markime 100 hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-13261-11. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Max-Fexim 100Mg hộp 1 vỉ nhôm-nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5656-10. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Maxitrol hộp 1 tuýp 3 (Nước ngoài). SĐK VN-12147-11. Sản xuất: s.a.Alcon-Couvreur n.V.
Bảng giá bán thuốc Mediflex hộp 1 tuýp 75g (Nước ngoài). SĐK VN-6272-08. Sản xuất: PT Kalbe Farma Tbk
Bảng giá bán thuốc Medo A.D. Vit hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10323-05. Sản xuất: Sai Mirra Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Metformin Hydrochloride Tablets Bp 500Mg hộp 10 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4163-07. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Metformin Hydrochloride Tablets Bp 850Mg hộp 10vỉ x 14viên (Nước ngoài). SĐK VN-4733-07. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Metronidazole Injection 500Mg/100Ml hộp 1chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-7624-09. Sản xuất: Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Metronidazole Injection Usp chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-9715-05. Sản xuất: Fresenius Kabi India Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mgp Moxinase-625 hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8498-09. Sản xuất: Health 2000 Inc
Bảng giá bán thuốc Mirafo Prefilled Inj 4000Iu hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn dung dịch tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-11578-10. Sản xuất: TS Corporation
Bảng giá bán thuốc Morecal Soft Capsule hộp 20 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16278-13. Sản xuất: Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Neuroaid hộp 9 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15367-12. Sản xuất: Tianjin Shitan Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Neurocetam-800 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11208-10. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Newbrato Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14230-11. Sản xuất: Asia Pharm. IND. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ngũ Phúc Tâm Não Thanh hộp 1 lọ 60 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5258-10. Sản xuất: Shineway Pharmaceuticals Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Norgiecin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5231-10. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Euroseafox Suspension hộp 1 chai bột pha 50ml hỗn dịch uống (Nước ngoài). SĐK VN-16212-13. Sản xuất: Navana Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Feb C37 hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-15197-12. Sản xuất: Amanta Healthcare Limited
Bảng giá bán thuốc Fexalar-180 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5690-10. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.