Poly Tears hộp 1 lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Poly Tears hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-13474-11. Sản xuất: s.a.Alcon-Couvreur n.V.

Ronem 500Mg hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Ronem 500Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10930-10. Sản xuất: Venus Remedies Limited

Roxl-150 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Roxl-150 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13935-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Roxylife hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Roxylife hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8448-09. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.

Sagaome hộp 1lọ

Bảng giá bán thuốc Sagaome hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8637-09. Sản xuất: U Square Lifescience Pvt., Ltd

Sunirovel H hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Sunirovel H hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7366-08. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.

Sunpredmet 1% hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Sunpredmet 1% hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12657-11. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.

Systane hộp 1 chai 15ml

Bảng giá bán thuốc Systane hộp 1 chai 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-13977-11. Sản xuất: Alcon Laboratories, Inc.

Thuốc Mỡ Burnin hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Thuốc Mỡ Burnin hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-12468-11. Sản xuất: Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.

Zyllt 75Mg hộp 4 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Zyllt 75Mg hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19330-15. Sản xuất: KRKA, D.D., Novo Mesto

Ul-Fate hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ul-Fate hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8929-09. Sản xuất: Synmedic Laboratories