Petogen-Fresenius 150Mg hộp 100 lọ 1ml
Bảng giá bán thuốc Petogen-Fresenius 150Mg hộp 100 lọ 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-6679-08. Sản xuất: Bodene (Pty) Ltd. Trading as Intramed
Bảng giá bán thuốc Petogen-Fresenius 150Mg hộp 100 lọ 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-6679-08. Sản xuất: Bodene (Pty) Ltd. Trading as Intramed
Bảng giá bán thuốc Poly Tears hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-13474-11. Sản xuất: s.a.Alcon-Couvreur n.V.
Bảng giá bán thuốc Relipoietin 4000Iu hộp 1 bơm tiêm 0 (Nước ngoài). SĐK QLSP-0497-12. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Ronem 500Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10930-10. Sản xuất: Venus Remedies Limited
Bảng giá bán thuốc Roxl-150 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13935-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Roxylife hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8448-09. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sagaome hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8637-09. Sản xuất: U Square Lifescience Pvt., Ltd
Bảng giá bán thuốc Saizen hộp 1 lọ saizen và 1 lọ dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-3964-07. Sản xuất: Laboratoires Serono S.A.
Bảng giá bán thuốc Scitropin A 5Mg/1,5Ml (15Iu) hộp 1 lọ (1 cartridge) (Nước ngoài). SĐK VN-5042-10. Sản xuất: Sandoz GmbH.
Bảng giá bán thuốc Spiromide 40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16905-13. Sản xuất: Searle Pakistan Limited
Bảng giá bán thuốc Sunirovel H hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7366-08. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sunpredmet 1% hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12657-11. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Systane hộp 1 chai 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-13977-11. Sản xuất: Alcon Laboratories, Inc.
Bảng giá bán thuốc Thuốc Mỡ Burnin hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-12468-11. Sản xuất: Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Thuốc Tiêm Brainact 1000 hộp 5 ống 8ml (Nước ngoài). SĐK VN-13846-11. Sản xuất: PT Dankos Farma
Bảng giá bán thuốc Zyllt 75Mg hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19330-15. Sản xuất: KRKA, D.D., Novo Mesto
Bảng giá bán thuốc Ul-Fate hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8929-09. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Leuprolide Acetate Injection (Đóng Gói: Pt. Kalbe Farma Tbk., Indonesia) hộp 1 lọ + 1 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-11275-10. Sản xuất: Eriochem S.A.
Bảng giá bán thuốc Light-Plus Soft Capsule hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9767-10. Sản xuất: Myungmoon Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lykapiper Injection 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10726-10. Sản xuất: Lyka Labs Ltd.