Amdicopin hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Amdicopin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9098-09. Sản xuất: Medico Remedies Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Amdicopin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9098-09. Sản xuất: Medico Remedies Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bupivacaine Wpw Spinal 0,5% Heavy hộp 5 ống x 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-13843-11. Sản xuất: Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Bảng giá bán thuốc Bisopro 5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15307-12. Sản xuất: Chethana Drugs & Chemicals (P) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Axcel Cetirizine Syrup hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-9065-09. Sản xuất: Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Axcel Loratadine Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10048-10. Sản xuất: Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Altamet 500 hộp 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5826-08. Sản xuất: Alembic Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefuroxime Axetil Tablets Usp 250Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9746-10. Sản xuất: Medico Remedies Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bicabo Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9705-10. Sản xuất: Sky New Pharm. Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Zofarin 1 Tablets hộp 1 lọ 100 viên (Nước ngoài). SĐK 16160/QLD-KD. Sản xuất: Cadila Healthecare – India
Bảng giá bán thuốc 5-Fluorouracil Ebwe hộp 5 ống 10 ml (Nước ngoài). SĐK 10651/QLD-KD. Sản xuất: áo
Bảng giá bán thuốc Acemarksans 100 hôp 10 vi 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11171-10. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Capecelle hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 10661/QLD-KD. Sản xuất: M/s. Admac Lifesciences
Bảng giá bán thuốc Zaha hộp 1 lọ x 3ml dung dịch thuốc nhỏ mắt (Nước ngoài). SĐK VN-4950-10. Sản xuất: Ajanta Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zibac hộp 1 vỉ gồm 1 lọ thuốc + 1 ống 5m nước cất pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-14604-12. Sản xuất: Popular Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zifex Dry Syrup chai 30ml chứa bột khô để pha hỗn dịch uống (Nước ngoài). SĐK VN-13370-11. Sản xuất: Galpha Laboratoires Ltd
Bảng giá bán thuốc Vigamox hộp 1lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-15707-12. Sản xuất: Alcon Laboratories, Inc.
Bảng giá bán thuốc Cefalexin Capsule Bp 500Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5548-08. Sản xuất: M/S. Minimed Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ronem 500Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10930-10. Sản xuất: Venus Remedies Limited
Bảng giá bán thuốc Sagaome hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8637-09. Sản xuất: U Square Lifescience Pvt., Ltd
Bảng giá bán thuốc Roxylife hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8448-09. Sản xuất: Eurolife Healthcare Pvt., Ltd.