Flamoset hộp 10 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Flamoset hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7155-08. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Flamoset hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7155-08. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fleet Enema hộp 1 chai dung tích 133ml (Nước ngoài). SĐK VN-9933-10. Sản xuất: C.B. Fleet Company Inc.
Bảng giá bán thuốc Fleet Phospho – Soda Muối Nhuận Tràng Đường Uống, Mùi Gừng Và Chanh hộp 1 chai 45ml (Nước ngoài). SĐK VN-4975-10. Sản xuất: C.B. Fleet Company Inc.
Bảng giá bán thuốc Flomed Injection hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-9957-10. Sản xuất: Huons Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fuyuan Dextromethorphan chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6545-08. Sản xuất: Fu Yuan Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ginkapra hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4393-07. Sản xuất: BMI Korea Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ginkapra Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8654-09. Sản xuất: BMI Korea Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ginkgo-Mexin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1343-06. Sản xuất: Korean Drug Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Glucose Intravenous Infusion 5.0%W/V chai 500ml dung dịch (Nước ngoài). SĐK VN-16221-13. Sản xuất: Shree Krishnakeshav Laboratories Limited
Bảng giá bán thuốc Glucose Intravenous Infusion Bp (5%W/V)-Nir-5D chai 500 ml (loại nút nipple head) (Nước ngoài). SĐK VN-15998-12. Sản xuất: Nirma Limited
Bảng giá bán thuốc Grathozi hộp 7 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7128-08. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Puril hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13418-11. Sản xuất: USV Ltd
Bảng giá bán thuốc Herpex 5% hộp 1tube 5g (Nước ngoài). SĐK VN-4116-07. Sản xuất: Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Intasfil-50 hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8762-09. Sản xuất: Akums Drugs & Pharmaceutical Ltd
Bảng giá bán thuốc Iopamiro 300Mg/Ml hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK 9997/QLD-KD. Sản xuất: Ý
Bảng giá bán thuốc Iopamiro 370Mg/Ml hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK 9998/QLD-KD. Sản xuất: Italy
Bảng giá bán thuốc Irbezyd H 150/12,5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15748-12. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefzid 1G hộp 1 lọ thuốc và 1 ống 10ml nước cất pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-10984-10. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited
Bảng giá bán thuốc Ceritine hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16468-13. Sản xuất: Unimax Laboratories
Bảng giá bán thuốc Ciprofloxacin Intravenous Infusion 200Mg/100Ml chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-13001-11. Sản xuất: Sheree Krishnakeshav Laboratories Ltd