Denkazon hộp 5 lọ
Bảng giá bán thuốc Denkazon hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11501-10. Sản xuất: SIC “Borshchahivskiy Chemical-Pharmaceutical Plant” CJSC
Bảng giá bán thuốc Denkazon hộp 5 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11501-10. Sản xuất: SIC “Borshchahivskiy Chemical-Pharmaceutical Plant” CJSC
Bảng giá bán thuốc Diphereline P.R. 3.75Mg hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi 2ml + 1 bơm tiêm + 2 kim tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-9710-10. Sản xuất: Ipsen Pharma Biotech
Bảng giá bán thuốc Dung Dịch Tiêm Truyền Tĩnh Mạch 5D chai nhựa 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-16607-13. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited
Bảng giá bán thuốc Derinide 100 Inhaler hộp 1 bình xịt phân liều (chứa 200 liều) (Nước ngoài). SĐK VN-16597-13. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Compound Sodium Lactate Intravenous Infusion Bp-Nir-Rl chai 500ml loại nút nipple head (Nước ngoài). SĐK VN-10437-10. Sản xuất: Nirma Limited
Bảng giá bán thuốc Ceritine hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16468-13. Sản xuất: Unimax Laboratories
Bảng giá bán thuốc Ciprofloxacin Lactate Eye Drops 0,3% hộp 1 lọp 8ml (Nước ngoài). SĐK VN-10631-10. Sản xuất: Wuhan Tiantianming Pharmaceutical Corporation
Bảng giá bán thuốc Ciprofloxacin Intravenous Infusion 200Mg/100Ml chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-13001-11. Sản xuất: Sheree Krishnakeshav Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Dazzidime hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4957-10. Sản xuất: Alembic Chemical Works Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Digoxin hộp 1 chai 50 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8610-04. Sản xuất: Gedeon Richter Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clopikip hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13638-11. Sản xuất: The Madras Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Curecefix-Dt hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2687-07. Sản xuất: Curemed Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dhaformet hộp 10 vỉ hoặc 100 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12033-11. Sản xuất: Drug Houses of Australia (Asia) Pte., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Eldine Capsule hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11473-10. Sản xuất: Schnell Korea Pharma Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Daewoongursa-S hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2964-07. Sản xuất: R&P Korea Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dicfiazo hộp 1 tuýp 30mg (Nước ngoài). SĐK VN-2656-07. Sản xuất: Overseas laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Enalapril Maleate Tablets Usp 5Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9786-10. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Aleset Tablet 5Mg hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4898-07. Sản xuất: Healthcare Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Altamet 500 hộp 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5826-08. Sản xuất: Alembic Ltd.
Bảng giá bán thuốc Amdicopin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9098-09. Sản xuất: Medico Remedies Pvt. Ltd.