Oliza- 5 hộp 10 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Oliza- 5 hộp 10 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7710-09. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Oliza- 5 hộp 10 vỉ nhôm/ nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7710-09. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Panido 40 hộp 10 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4351-07. Sản xuất: Shine Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Periloz Plus 4Mg/1,25Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15517-12. Sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d,
Bảng giá bán thuốc Piolet-30 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4490-07. Sản xuất: Intas Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pregnyl 5000Iu hộp 1 ống bột + 1 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK QLSP-0645-13. Sản xuất: Netherlands
Bảng giá bán thuốc Proexen Tablet 200Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10774-10. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Reagin Plus hộp 3 vỉ x 10 viên nén (Nước ngoài). SĐK 704/QLD-KD. Sản xuất: Argentina
Bảng giá bán thuốc Relipoietin 2000 Iu hộp 1 bơm tiêm 0.5 ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0665-13. Sản xuất: ẤN ĐỘ
Bảng giá bán thuốc Rishon 20Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12557-11. Sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d,
Bảng giá bán thuốc Rotalzon hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16196-13. Sản xuất: Atlantic Pharma- Producoes de Especialidades Farmaceuticas S.A (Fab. Venda Nova)
Bảng giá bán thuốc Rupafin hộp 1 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-40-13. Sản xuất: J.Uriach and Cía., S.A.
Bảng giá bán thuốc Ry-Lpin Capsule hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9172-09. Sản xuất: Chunggei Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Scilin M30 (30/70) hộp 1lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-8740-09. Sản xuất: Bioton S.A.
Bảng giá bán thuốc Scilin R hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-15920-12. Sản xuất: Bioton S.A.
Bảng giá bán thuốc Servitamol hộp chứa 1 ống hít 200 đơn vị phân liều (Nước ngoài). SĐK VN-15460-12. Sản xuất: Aeropharm GmbH.
Bảng giá bán thuốc Sodium Chloride Intravenous Infusion 0,9% W/V chai 500ml dung dịch (Nước ngoài). SĐK VN-16222-13. Sản xuất: Shree Krishnakeshav Laboratories Limited
Bảng giá bán thuốc Sodium Chloride Intravenous Infusion Bp (0,9%W/V)-Nir-Ns chai 500 ml (loại nút euro head) (Nước ngoài). SĐK VN-15556-12. Sản xuất: Nirma Limited
Bảng giá bán thuốc Irbezyd H 300/12.5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15749-12. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Jongmarin Soft Capsule hộp 12 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5280-08. Sản xuất: New Gene Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Kms Ciprofloxacin Hcl Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5080-10. Sản xuất: KMS Pharm. Co., Ltd.