Zyresp-2 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Zyresp-2 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14599-12. Sản xuất: Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.

Zocilin hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Zocilin hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16662-13. Sản xuất: Kilitch Drugs India Limited

Zyresp-1 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Zyresp-1 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14598-12. Sản xuất: Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.

Furosemide Salf hộp 5 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Furosemide Salf hộp 5 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-16437-13. Sản xuất: S.A.L.F S.p.A. Laboratorio Farmacologico

Xivumic hộp 10 gói x 1

Bảng giá bán thuốc Xivumic hộp 10 gói x 1 (Nước ngoài). SĐK VN-12819-11. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Miracin hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Miracin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15724-12. Sản xuất: Miracle Labs (P) Ltd.

Emlip-5 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Emlip-5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13928-11. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.

Kimoral S hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Kimoral S hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14762-12. Sản xuất: Chung Gei Pharma. Co., Ltd.

Cravit I.V. hộp 1 lọ 100ml

Bảng giá bán thuốc Cravit I.V. hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-9170-09. Sản xuất: Olic (Thailand) Ltd.

Repampia hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Repampia hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16727-13. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.

Vnastrole hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Vnastrole hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-88-13. Sản xuất: Pei Li Pharmaceutical Ind. Co., Ltd.

Tuflu hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Tuflu hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13147-11. Sản xuất: Myung-In Pharm. Co., Ltd.