Rl chai 500ml
Bảng giá bán thuốc Rl chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-14507-12. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited
Bảng giá bán thuốc Rl chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-14507-12. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited
Bảng giá bán thuốc 5D chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-16607-13. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited
Bảng giá bán thuốc Albuminar 25 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-13414-11. Sản xuất: CSL Behring LLC
Bảng giá bán thuốc Human Albumin 20% Behring, Muối Thấp hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-8315-09. Sản xuất: CSL Behring GmbH
Bảng giá bán thuốc An Cung Ngưu Hoàng Hoàn hộp 1 viên (Nước ngoài). SĐK 4284/QLD-KD. Sản xuất: Trung Quốc
Bảng giá bán thuốc Androxyl Syrup hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-8704-04. Sản xuất: Duo Pharma (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Clomidep hộp 5vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-7363-08. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sonertiz hộp 4 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14542-12. Sản xuất: Yangtze River Pharmaceutical (Group) Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Suntopirol 25 hộp 5vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-7367-08. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hipen 500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12383-11. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc H-Capita Caplet hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 22113/QLD-KD. Sản xuất: Canada
Bảng giá bán thuốc Laclomez hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12354-11. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Somaritin hộp 1 ống bột đông khô pha tiêm + 1ống dung môi pha tiêm 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-17298-13. Sản xuất: Anfarm hellas S.A
Bảng giá bán thuốc L-Cid-D hộp 1 vỉ x 10 viên nang (Nước ngoài). SĐK VN-15375-12. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mon Parin Injection hộp 10 lọ x 5ml dung dịch tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-10132-10. Sản xuất: Montage Laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Myrin 100Mg hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 6017/QLD-KD. Sản xuất: Lipomed-Thụy Sĩ
Bảng giá bán thuốc Omeprazol Normon 40Mg hộp 1 lọ 40mg (Nước ngoài). SĐK VN-16151-13. Sản xuất: Laboractorios Normon S.A.
Bảng giá bán thuốc Hyzaar Plus (Cơ Sở Đóng Gói: Merck Sharp & Dohme B.V, Đ/C: Waarderweg 39, Nl-2031 Bn Haarlem, The Netherlands) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16838-13. Sản xuất: Merck Sharp & Dohme Ltd.
Bảng giá bán thuốc Duac Once Daily Gel tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-7845-09. Sản xuất: Stiefel Laboratories (Ireland) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hanseo Hepadif Cap hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14927-12. Sản xuất: Celltrion Pharm. Inc