Combitadin hộp 1 lọ 60 viên

Bảng giá bán thuốc Combitadin hộp 1 lọ 60 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16809-13. Sản xuất: Jin Yang Pharma Co., Ltd.

Vitamin C Injection hộp 10 ống

Bảng giá bán thuốc Vitamin C Injection hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK VN-13431-11. Sản xuất: Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd

Beekipocin hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Beekipocin hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-11929-11. Sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.

Eszol Tablet hộp 1 vi x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Eszol Tablet hộp 1 vi x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17639-14. Sản xuất: Kusum Healthcare Pvt. Ltd.

Sucrate Gel hôp 30 túi

Bảng giá bán thuốc Sucrate Gel hôp 30 túi (Nước ngoài). SĐK VN-13767-11. Sản xuất: Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A.

Panatel-125 hộp 6 viên

Bảng giá bán thuốc Panatel-125 hộp 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3730-07. Sản xuất: Medopharm

Morecef 100 hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Morecef 100 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10671-10. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Flomoxad hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Flomoxad hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-15680-12. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.

Bisnang hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Bisnang hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12483-11. Sản xuất: Dongkoo Pharm. Co., Ltd.

Kukjetrona hộp 1 lọ x 5ml

Bảng giá bán thuốc Kukjetrona hộp 1 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-11142-10. Sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.

Dolargan 100Mg/2Ml hộp 10 ống x 2ml

Bảng giá bán thuốc Dolargan 100Mg/2Ml hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-11315-10. Sản xuất: Chinoin Pharmaceutical & Chemical Works Private Co., Ltd.

Myrin 100Mg hộp 30 viên

Bảng giá bán thuốc Myrin 100Mg hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 6017/QLD-KD. Sản xuất: Lipomed-Thụy Sĩ