Gifloxin Eye/Ear Drops hộp 1 lọ x 5ml
Bảng giá bán thuốc Gifloxin Eye/Ear Drops hộp 1 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-4966-10. Sản xuất: Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gifloxin Eye/Ear Drops hộp 1 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-4966-10. Sản xuất: Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kwang Dong Wonbang Woohwang Chung Sim Won hộp carton to x 10 hộp carton nhỏ x hộp nhựa chứa 01 viên bọc lá mạ vàng được bọc trong túi nilon (Nước ngoài). SĐK VN-15299-12. Sản xuất: Kwang Dong Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Eszol Tablet hộp 1 vi x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17639-14. Sản xuất: Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Oxytocin Injection hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-14945-12. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Vitamin C Injection hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK VN-13431-11. Sản xuất: Wuhan Grand Pharmaceutical Group Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Beekipocin hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-11929-11. Sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Biohyel hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-16781-13. Sản xuất: Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bisnang hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12483-11. Sản xuất: Dongkoo Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Kukjetrona hộp 1 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-11142-10. Sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sendipen Beta (Đóng Gói: Jin Yang Pharm. Co., Ltd-Korea) hộp 5 vỉ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14719-12. Sản xuất: Suheung Capsule Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Combitadin hộp 1 lọ 60 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16809-13. Sản xuất: Jin Yang Pharma Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Evopride 2Mg hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8249-09. Sản xuất: PharmEvo Private Limited
Bảng giá bán thuốc Morecef 100 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10671-10. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Panatel-125 hộp 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3730-07. Sản xuất: Medopharm
Bảng giá bán thuốc Sucrate Gel hôp 30 túi (Nước ngoài). SĐK VN-13767-11. Sản xuất: Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Yuyubonekey Soft Capsule hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11935-11. Sản xuất: Yuyu Pharma, Inc.
Bảng giá bán thuốc Dolargan 100Mg/2Ml hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-11315-10. Sản xuất: Chinoin Pharmaceutical & Chemical Works Private Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Chimitol hộp 1 vỉ x 2 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8718-09. Sản xuất: Chung Gei Pharma. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tivortin 4.2% Infusion Solution chai 100ml dung dịch tiêm truyền (Nước ngoài). SĐK 2375/QLD-KD. Sản xuất: Ukraina
Bảng giá bán thuốc Donatryl Soft Capsule hộp 12 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5309-10. Sản xuất: Dongkoo Pharm. Co., Ltd.